detonating
/'detouneitiɳ/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully handles a container of detonating gas in the laboratory.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây nổ, làm nổ: Mô tả hành động hoặc quá trình kích hoạt một vụ nổ, hoặc một thứ có khả năng gây ra vụ nổ.
- Đang nổ: Mô tả trạng thái đang xảy ra vụ nổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The detonating device was found and safely disarmed. (Thiết bị gây nổ đã được tìm thấy và vô hiệu hóa một cách an toàn.)
- Scientists studied the detonating mechanism of the new explosive. (Các nhà khoa học nghiên cứu cơ chế làm nổ của loại chất nổ mới.)
- We heard the sound of detonating bombs in the distance. (Chúng tôi nghe thấy tiếng bom đang nổ từ phía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Detonating cord": Dây nổ (một loại dây chứa thuốc nổ dùng để kích nổ các chất nổ khác).
- The miners laid the detonating cord along the tunnel. (Những người thợ mỏ đặt dây nổ dọc theo đường hầm.)
- "Self-detonating": Tự kích nổ, tự nổ.
- The device had a self-detonating feature to prevent capture. (Thiết bị có tính năng tự kích nổ để ngăn chặn việc bị thu giữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Detonate (động từ): Làm nổ, kích nổ.
- They will detonate the charges at dawn. (Họ sẽ kích nổ các khối thuốc nổ vào lúc bình minh.)
- Detonation (danh từ): Sự nổ, vụ nổ.
- The detonation could be heard for miles. (Vụ nổ có thể được nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
- Detonator (danh từ): Kíp nổ, bộ phận kích nổ.
- The detonator is a small but crucial component. (Kíp nổ là một bộ phận nhỏ nhưng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Exploding: Đang nổ, phát nổ.
- Igniting: Châm ngòi, đốt cháy (thường dẫn đến nổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "detonating" vì đây là tính từ. Hành động được mô tả bởi động từ "detonate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "detonating").
A scientist carefully handles a container of detonating gas in the laboratory.
tính từ
- nổ
- detonating gaskhí nổ