detoxicate

/di:'tɔksikeit/
Học thuật
Thân thiện
detoxicate

The gardener uses a special solution to detoxicate the soil in the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Giải độc, khử độc: Hành động loại bỏ hoặc trung hòa các chất độc hại ra khỏi một cơ thể sống, một chất liệu hoặc một môi trường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The liver helps to detoxicate the blood. (Gan giúp giải độc máu.)
    • This plant is believed to detoxicate the body. (Loại cây này được cho khả năng khử độc cơ thể.)
    • Scientists are researching methods to detoxicate industrial waste. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để giải độc chất thải công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong y học/độc chất học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn về y tế, sức khỏe hoặc xử lý môi trường để chỉ quá trình loại bỏ độc tố một cách hệ thống.
    • The primary goal of the treatment is to detoxicate the patient's system from the heavy metals. (Mục tiêu chính của phương pháp điều trị giải độc hệ thống cơ thể bệnh nhân khỏi kim loại nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Detoxify (động từ): Có nghĩa tương đương được sử dụng phổ biến hơn "detoxicate". Cả hai đều có nghĩa giải độc.
  • Detoxification (danh từ): Sự giải độc, quá trình giải độc.
    • Liver detoxification is a vital bodily function. (Quá trình giải độc của gan một chức năng sống còn của cơ thể.)
  • Detox (danh từ/động từ, thông dụng): Dạng rút gọn, thường dùng trong ngôn ngữ đời sống về chế độ ăn uống hoặc cai nghiện.
    • She went on a juice detox. ( ấy đã thực hiện một chế độ giải độc bằng nước ép.)
Từ đồng nghĩa
  • Decontaminate: Khử nhiễm, làm sạch (thường dùng cho chất phóng xạ, hóa chất).
  • Purify: Thanh lọc, tinh khiết hóa.
  • Cleanse: Làm sạch, thanh tẩy (có thể dùng cho cơ thể hoặc tinh thần).
Lưu ý
  • "Detoxicate" một từ chuyên môn hơn ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa detoxify. Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt đời sống hàng ngày, detoxify hoặc detox thường được ưu tiên sử dụng.
detoxicate

The gardener uses a special solution to detoxicate the soil in the vegetable patch.

ngoại động từ
  1. giải độc

Từ có nhắc đến "detoxicate"