detoxification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải độc, sự khử độc: Quá trình loại bỏ các chất độc hoặc chất có hại ra khỏi cơ thể sinh vật, thường là một chức năng tự nhiên của các cơ quan như gan.
- Sự cai nghiện: Quá trình điều trị y tế nhằm giúp một người ngừng sử dụng và phụ thuộc vào các chất gây nghiện như rượu hoặc ma túy, bằng cách loại bỏ các chất này ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The liver plays a key role in the body's natural detoxification. (Gan đóng vai trò then chốt trong quá trình giải độc tự nhiên của cơ thể.)
- He entered a clinic for alcohol detoxification. (Anh ấy vào một phòng khám để cai nghiện rượu.)
- Some people believe that a juice fast aids in detoxification. (Một số người tin rằng việc nhịn ăn chỉ uống nước ép hỗ trợ giải độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Medical detoxification: Thường dùng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp để chỉ giai đoạn đầu tiên của quá trình cai nghiện, nơi cơ thể được thanh lọc chất gây nghiện dưới sự giám sát y tế.
- The patient requires supervised medical detoxification before starting therapy. (Bệnh nhân cần được giải độc y tế có giám sát trước khi bắt đầu liệu pháp tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Detoxify (Động từ): Giải độc, khử độc.
- This herb is believed to help detoxify the blood. (Loại thảo dược này được cho là giúp giải độc máu.)
- Detox (Danh từ/Động từ, dạng thông tục, viết tắt của detoxification): Thường dùng trong ngôn ngữ đời sống hoặc marketing về sức khỏe.
- She went on a seven-day detox. (Cô ấy đã thực hiện một chương trình thanh lọc cơ thể bảy ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Cleansing: Sự thanh lọc, làm sạch (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thương mại).
- Purification: Sự tinh lọc, thanh lọc.
- Withdrawal treatment: Điều trị cai nghiện (nhấn mạnh vào khía cạnh cai nghiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Quá trình thường được diễn đạt bằng động từ "detoxify" hoặc cụm từ như "go through detoxification").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "detoxification").
Noun
- Sự giải độc; khử độc
- Sự cai nghiện