detraction
/di'trækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chê bai, sự gièm pha, sự nói xấu: Hành động phát ngôn nhằm hạ thấp danh tiếng hoặc giá trị của một người nào đó, thường một cách không công bằng hoặc ác ý.
- Sự làm giảm uy tín, sự làm giảm giá trị: Hành động hoặc yếu tố khiến cho danh tiếng, phẩm giá hoặc giá trị của một thứ gì đó bị suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He ignored the detraction and focused on his work. (Anh ấy phớt lờ những lời gièm pha và tập trung vào công việc của mình.)
- The critic's review was seen as a detraction from the artist's achievements. (Bài đánh giá của nhà phê bình bị coi là một sự chê bai làm giảm giá trị thành tựu của nghệ sĩ.)
- Spreading rumors is a form of detraction. (Lan truyền tin đồn là một hình thức nói xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "without detraction from": mà không làm giảm giá trị của, mà không ảnh hưởng xấu đến.
- We must solve this problem without detraction from our other priorities. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này mà không làm giảm tầm quan trọng của các ưu tiên khác.)
- "to be guilty of detraction": phạm tội gièm pha/nói xấu.
- He was accused of being guilty of detraction against his colleagues. (Anh ta bị buộc tội đã nói xấu các đồng nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Detract (động từ): làm giảm giá trị, làm giảm uy tín; nói xấu.
- The minor error does not detract from the overall quality of the report. (Lỗi nhỏ đó không làm giảm chất lượng tổng thể của báo cáo.)
- Detractor (danh từ): người chỉ trích, người chê bai, người gièm pha.
- Despite his detractors, he remained confident in his plan. (Bất chấp những kẻ chỉ trích, anh ấy vẫn tự tin vào kế hoạch của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Disparagement: sự chê bai, sự coi thường.
- Slander: sự vu khống, sự nói xấu (bằng lời nói).
- Defamation: sự phỉ báng, sự làm tổn hại danh tiếng.
- Belittlement: sự hạ thấp, sự coi nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Praise: lời khen ngợi.
- Commendation: sự tán dương, sự khen ngợi.
- Acclaim: sự hoan nghênh, sự tán thưởng.
Thành ngữ liên quan
- To suffer detraction: bị gièm pha, bị nói xấu.
- Many public figures suffer detraction from the media. (Nhiều nhân vật công chúng bị giới truyền thông nói xấu.)
danh từ
- sự lấy đi, sự khấu đi
- sự làm giảm uy tín, sự làm giảm giá trị; sự chê bai, sự gièm pha, sự nói xấu