detraction

/di'trækʃn/
danh từ
  1. sự lấy đi, sự khấu đi
  2. sự làm giảm uy tín, sự làm giảm giá trị; sự chê bai, sự gièm pha, sự nói xấu
detraction
A colleague's constant detraction made the office environment tense.