detrain

/di:'trein/
Học thuật
Thân thiện
detrain

The passengers detrain at the small country station.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):

    • Xuống tàu hỏa, xuống xe lửa: Hành động rời khỏi một đoàn tàu, thường tàu hỏa chở khách, sau khi kết thúc một chuyến đi.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Cho xuống tàu hỏa, cho xuống xe lửa: Hành động làm cho hành khách hoặc vật phẩm rời khỏi một đoàn tàu.
dụ sử dụng
  • Động từ (nội động từ):

    • Passengers will detrain at the final station. (Hành khách sẽ xuống tàu tại ga cuối cùng.)
    • We detrained and looked for a taxi. (Chúng tôi xuống tàu tìm một chiếc taxi.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The conductor helped to detrain the elderly passengers. (Người soát vé đã giúp cho các hành khách lớn tuổi xuống tàu.)
    • The soldiers were detrained at a secret location. (Những người lính được cho xuống tàu tại một địa điểm bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detrain from": xuống từ (một phương tiện cụ thể).
    • The tourists detrained from the express service. (Nhóm khách du lịch xuống từ chuyến tàu tốc hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrain (động từ): lên tàu hỏa.
    • The troops will entrain at dawn. (Binh lính sẽ lên tàu vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Alight (from a train): xuống (tàu).
  • Disembark (from a train): rời khỏi, đổ bộ xuống (tàu).
Từ trái nghĩa
  • Entrain: lên tàu hỏa.
  • Board (a train): lên tàu.
detrain

The passengers detrain at the small country station.

nội động từ
  1. xuống xe lửa
ngoại động từ
  1. cho xuống xe lửa