detrain
/di:'trein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (nội động từ):
- Xuống tàu hỏa, xuống xe lửa: Hành động rời khỏi một đoàn tàu, thường là tàu hỏa chở khách, sau khi kết thúc một chuyến đi.
Động từ (ngoại động từ):
- Cho xuống tàu hỏa, cho xuống xe lửa: Hành động làm cho hành khách hoặc vật phẩm rời khỏi một đoàn tàu.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nội động từ):
- Passengers will detrain at the final station. (Hành khách sẽ xuống tàu tại ga cuối cùng.)
- We detrained and looked for a taxi. (Chúng tôi xuống tàu và tìm một chiếc taxi.)
Động từ (ngoại động từ):
- The conductor helped to detrain the elderly passengers. (Người soát vé đã giúp cho các hành khách lớn tuổi xuống tàu.)
- The soldiers were detrained at a secret location. (Những người lính được cho xuống tàu tại một địa điểm bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to detrain from": xuống từ (một phương tiện cụ thể).
- The tourists detrained from the express service. (Nhóm khách du lịch xuống từ chuyến tàu tốc hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrain (động từ): lên tàu hỏa.
- The troops will entrain at dawn. (Binh lính sẽ lên tàu vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Alight (from a train): xuống (tàu).
- Disembark (from a train): rời khỏi, đổ bộ xuống (tàu).
Từ trái nghĩa
- Entrain: lên tàu hỏa.
- Board (a train): lên tàu.
ngoại động từ
- cho xuống xe lửa