detrited
/di'traitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mòn, bị cọ mòn: Trạng thái của vật chất (thường là đá, khoáng vật) đã bị hao mòn, bào mòn do tác động của các yếu tố tự nhiên như gió, nước, băng giá.
- Bở ra, mủn ra, vụn ra: Trạng thái của vật chất đã bị phá vỡ, phân rã thành những mảnh nhỏ, mịn hơn so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Những vách đá sa thạch bị mòn cho thấy dấu hiệu rõ ràng của sự xói mòn bởi gió và mưa.)
- (Qua nhiều thế kỷ, tảng đá tảng đã bở ra, biến thành một đống sỏi và cát.)
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh chuyên ngành: Từ "detrited" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật thuộc lĩnh vực địa lý và địa chất học. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trạng thái kết quả: Từ này mô tả trạng thái hoặc kết quả của quá trình bào mòn, phân hủy, chứ không mô tả hành động đang diễn ra.
Biến thể và từ liên quan
- Detritus (danh từ): Mảnh vụn, vật liệu vụn. Chỉ các mảnh vỡ, chất cặn bã được tạo ra từ sự phá hủy hoặc bào mòn của đá, sinh vật.
- The riverbed was covered with detritus from the upstream mountains. (Lòng sông được phủ bởi mảnh vụn từ những ngọn núi ở thượng nguồn.)
- Detrital (tính từ): (Thuộc về) mảnh vụn, có nguồn gốc từ sự vụn nát.
- Detrital sediments form layers at the bottom of the lake. (Trầm tích mảnh vụn tạo thành các lớp ở đáy hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Eroded: Bị xói mòn, bào mòn.
- Weathered: Bị phong hóa (bởi thời tiết).
- Disintegrated: Bị phân rã, vỡ vụn.
- Pulverized: Bị nghiền nát, tán thành bột.
tính từ (địa lý,địa chất)
- mòn, bị cọ mòn
- bở ra, mủn ra, vụn ra