detruck

/di:'trʌk/
Học thuật
Thân thiện
detruck

A worker detrucks crates from the back of a delivery vehicle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dỡ (hàng hóa) xuống khỏi xe tải: Hành động di chuyển hàng hóa, vật phẩm từ trong thùng xe tải ra ngoài, thường xuống mặt đất hoặc một bệ đỡ khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The workers will detruck the shipment this afternoon. (Các công nhân sẽ dỡ hàng xuống khỏi xe tải vào chiều nay.)
    • It took them two hours to detruck all the furniture. (Họ mất hai tiếng để dỡ toàn bộ đồ đạc xuống khỏi xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detruck cargo": dỡ hàng hóa xuống khỏi xe tải.
    • The port authority has a special area to detruck cargo from incoming vehicles. (Cảng một khu vực đặc biệt để dỡ hàng hóa xuống khỏi các phương tiện vận chuyển đến.)
  • "detrucking operation": hoạt động dỡ hàng (từ xe tải).
    • Efficient detrucking operations are crucial for supply chain speed. (Các hoạt động dỡ hàng hiệu quảrất quan trọng đối với tốc độ của chuỗi cung ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unload (v): dỡ hàng, bốc dỡ (từ một phương tiện vận tải nói chung, phổ biến hơn).
  • Offload (v): dỡ bớt, chuyển bớt hàng hóa xuống (thường để giảm tải).
Từ đồng nghĩa
  • Unload from a truck: dỡ hàng từ xe tải xuống.
  • Disembark goods from a lorry (Anh): dỡ hàng hóa từ xe tải xuống.
Từ trái nghĩa
  • Load (v): chất hàng lên, xếp hàng lên.
  • Truck (v, trong ngữ cảnh này): vận chuyển bằng xe tải.
detruck

A worker detrucks crates from the back of a delivery vehicle.

ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dỡ (hàng) ở xe tải xuống