detruncate
/di:'trʌɳkeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Chặt cụt, cắt cụt: Hành động cắt bỏ một phần, thường là phần trên cùng hoặc phần cuối, của một vật gì đó, khiến nó trở nên ngắn hơn hoặc không còn nguyên vẹn.
- Cắt ngắn: Làm cho một thứ gì đó ngắn hơn bằng cách cắt bỏ một phần của nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The storm detruncated the tops of the ancient trees. (Cơn bão đã chặt cụt ngọn của những cây cổ thụ.)
- To fit the new design, they had to detruncate the wooden beams. (Để phù hợp với thiết kế mới, họ phải cắt ngắn các thanh xà gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động: Thường được dùng để miêu tả trạng thái của một vật đã bị cắt ngắn.
- The obelisk was detruncated centuries ago, and its original height remains a mystery. (Cây tháp đã bị chặt cụt từ nhiều thế kỷ trước, và chiều cao nguyên bản của nó vẫn là một bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Detruncation (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc chặt cụt, cắt cụt.
- The detruncation of the statue was a deliberate act of vandalism. (Việc chặt cụt bức tượng là một hành động phá hoại có chủ ý.)
Từ đồng nghĩa
- Truncate: Cắt cụt, chặt ngắn (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Shorten: Làm cho ngắn lại.
- Lop off: Chặt bỏ (một nhánh cây, phần thừa).
Từ trái nghĩa
- Elongate: Kéo dài ra.
- Extend: Mở rộng, kéo dài.
- Lengthen: Làm cho dài hơn.
ngoại động từ
- chặt cụt, cắt cụt
- cắt ngắn