detune
/di:'tju:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất điều hướng, làm lệch tần số cộng hưởng: Hành động điều chỉnh một thiết bị (đặc biệt trong radio, âm thanh hoặc động cơ) ra khỏi tần số cộng hưởng hoặc cài đặt tối ưu đã được thiết lập trước đó.
- Nội động từ:
- Mất điều hướng, bị lệch tần số: Trạng thái của một thiết bị khi nó không còn được điều chỉnh đúng tần số cộng hưởng hoặc cài đặt chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The mechanic had to detune the engine for the race to meet the regulations. (Người thợ máy phải làm lệch tần số động cơ cho cuộc đua để đáp ứng quy định.)
- You can detune a guitar string to create a different, often darker, sound. (Bạn có thể chỉnh lệch dây đàn guitar để tạo ra một âm thanh khác, thường trầm hơn.)
- Nội động từ:
- If the radio starts to detune, the signal will become weak and noisy. (Nếu radio bắt đầu mất điều hướng, tín hiệu sẽ trở nên yếu và nhiều tạp âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc điện tử: "Detune" thường chỉ hiệu ứng tạo ra bằng cách pha trộn hai bản sao của một âm thanh gốc với tần số hơi khác nhau, tạo cảm giác dày và rung động.
- The synth lead uses a slight detune to make it sound bigger. (Âm lead synth sử dụng hiệu ứng lệch tần nhẹ để nghe có vẻ lớn hơn.)
- Trong thể thao mô tô: "Detune" một động cơ có nghĩa là giảm công suất của nó, thường để phù hợp với luật lệ của một hạng đua cụ thể hoặc để tăng độ bền.
- This production bike is a detuned version of the race model. (Chiếc xe máy sản xuất hàng loạt này là một phiên bản bị giảm công suất của mẫu xe đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Detuner (danh từ): Thiết bị dùng để làm lệch tần số hoặc điều chỉnh.
- Detuning (danh từ): Hành động hoặc quá trình làm lệch tần số.
- The detuning of the circuit caused a loss in efficiency. (Việc làm lệch tần số mạch điện đã gây ra sự suy giảm hiệu suất.)
Từ đồng nghĩa
- Misalign: Làm lệch, chỉnh sai (nhấn mạnh đến việc làm sai vị trí căn chỉnh).
- Unsync: Làm mất đồng bộ (thường dùng cho nhịp hoặc thời gian).
Từ trái nghĩa
- Tune: Điều chỉnh, chỉnh đúng tần số.
- Calibrate: Hiệu chỉnh, căn chỉnh chính xác.
ngoại động từ
- (rađiô) làm mất điều hướng
nội động từ
- (rađiô) mất điều hướng