detinue
/'detinju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Sự chiếm giữ trái phép tài sản của người khác: "detinue" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi giữ lại tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người khác mà không có sự đồng ý hoặc căn cứ pháp lý.
- Kiện đòi lại tài sản bị chiếm giữ: "detinue" cũng có thể chỉ chính vụ kiện dân sự được đưa ra để đòi lại tài sản bị chiếm giữ, thay vì chỉ đòi bồi thường bằng tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The owner filed a suit of detinue to recover his antique vase. (Chủ sở hữu đã đệ đơn kiện đòi lại chiếc bình cổ của mình.)
- Detinue is different from conversion because it focuses on returning the specific property. ("Detinue" khác với "chuyển đổi tài sản" vì nó tập trung vào việc đòi lại chính tài sản cụ thể đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Action in detinue" hoặc "Writ of detinue": Vụ kiện/Trát tòa đòi lại tài sản bị chiếm giữ.
- The court issued a writ of detinue. (Tòa án đã ban hành một trát đòi lại tài sản.)
"To bring an action of detinue": Khởi kiện đòi lại tài sản.
- The plaintiff decided to bring an action of detinue against the bailee who refused to return the goods. (Nguyên đơn quyết định khởi kiện đòi lại tài sản chống lại người nhận giữ hàng hóa từ chối trả lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Detainer (n): Hành vi giữ người/giữ tài sản trái phép (một thuật ngữ pháp lý liên quan).
- Replevin (n): Kiện đòi tài sản bị tạm giữ (một loại kiện tương tự nhưng thường áp dụng trước khi xét xử).
Từ đồng nghĩa
- Wrongful withholding: Sự giữ lại trái phép.
- Unlawful detention of goods: Sự chiếm giữ hàng hóa bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp lý chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ pháp lý chuyên ngành này.)
danh từ
- (pháp lý) sự chiếm giữ (tài sản, đồ vật của người khác)
- an action of detinuesự kiện đòi lại tài sản bị chiếm giữ