deuced

/dju:st/
Học thuật
Thân thiện
deuced

He's a deuced nuisance on the golf course.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ (, không trang trọng):
    • Rất, cực kỳ, quá chừng: Dùng để nhấn mạnh mức độ, thường diễn tả sự khó chịu, phiền phức hoặc ngạc nhiên. Từ này có thể được coi một cách nói nhẹ nhàng hơn của những từ nguyền rủa mạnh hơn.
    • Rắc rối, phiền phức, gay go: Mô tả một tình huống khó khăn hoặc đáng bực mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That was a deuced difficult puzzle to solve. (Đó một câu đố quá chừng khó giải.)
    • He found himself in a deuced awkward situation. (Anh ta thấy mìnhtrong một tình huống rất khó xử.)
  • Phó từ:
    • It's deuced cold outside today. (Bên ngoài hôm nay lạnh cực kỳ.)
    • She is deuced clever with her hands. ( ấy rất khéo tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a deuced hurry/funk": vội vàng lắm / sợ hãi lắm.
    • He left in a deuced hurry. (Anh ta rời đi trong sự vội vàng cực độ.)
    • The strange noise put me in a deuced funk. (Tiếng động lạ khiến tôi sợ chết khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Deucedly (phó từ): Một biến thể phó từ khác, cũng có nghĩa "rất, cực kỳ".
    • It was a deucedly complicated affair. (Đó một việc cực kỳ phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Damned (tính từ/phó từ): chết tiệt, cực kỳ (mạnh hơn).
  • Infernal (tính từ): khủng khiếp, quỷ quái.
  • Confounded (tính từ): đáng ghét, chết tiệt.
  • Awfully, terribly, extremely (phó từ): rất, cực kỳ (trung lập phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Deuced" một từ , chủ yếu được dùng trong văn học hoặc lời nói không trang trọng của thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Ngày nay ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại.
  • Mặc dù một cách nói giảm nói tránh, vẫn mang sắc thái mạnh có thể bị coi thô lỗ trong một số ngữ cảnh trang trọng.
deuced

He's a deuced nuisance on the golf course.

tính từ & phó từ
  1. rầy rà, rắc rối, gay go, phiền phức; quá đỗi, quá chừng
    • I am in a deuced funk
      tôi sợ hãi quá chừng, tôi sợ hãi chết khiếp
    • I'm in a deuced hurry
      tôi vội lắm