deuteragonist

/,dju:tə'rægənist/
Học thuật
Thân thiện
deuteragonist

The deuteragonist stands beside the protagonist in the final scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diễn viên đóng vai chính thứ hai: Chỉ người diễn viên đảm nhận vai trò quan trọng thứ hai trong một vở kịch, bộ phim hoặc câu chuyện, sau nhân vật chính (protagonist).
    • Nhân vật chính thứ hai: Chỉ bản thân nhân vật tầm quan trọng mức độ ảnh hưởng đứng thứ hai trong tác phẩm kịch hoặc văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In many of Shakespeare's plays, the deuteragonist often serves as a foil to the main hero. (Trong nhiều vở kịch của Shakespeare, nhân vật chính thứ hai thường đóng vai trò tương phản với anh hùng chính.)
    • The actor was thrilled to be cast as the deuteragonist in the new historical drama. (Nam diễn viên rất phấn khích khi được chọn vào vai chính thứ hai trong bộ phim truyền hình lịch sử mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ văn học/kịch nghệ: "Deuteragonist" một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong phân tích phê bình văn học, điện ảnh hoặc sân khấu để chỉ rõ cấu trúc nhân vật.
    • Literary critics often analyze the relationship between the protagonist and the deuteragonist. (Các nhà phê bình văn học thường phân tích mối quan hệ giữa nhân vật chính nhân vật chính thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Protagonist (n): nhân vật chính, vai chính.
  • Tritagonist (n): nhân vật chính thứ ba (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Antagonist (n): nhân vật phản diện, đối thủ của nhân vật chính.
Từ đồng nghĩa
  • Secondary lead: vai chính thứ hai.
  • Second main character: nhân vật chính thứ hai.
deuteragonist

The deuteragonist stands beside the protagonist in the final scene.

danh từ
  1. diễn viên đóng vai chính thứ hai