deutschland

Học thuật
Thân thiện
deutschland

A family looks at a map of Deutschland in their living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của nước Đức: "Deutschland" tên gọi chính thức của nước Cộng hòa Liên bang Đức trong tiếng Đức. Từ này dùng để chỉ quốc gia nằmTrung Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ich komme aus Deutschland. (Tôi đến từ nước Đức.)
    • Deutschland ist ein wichtiges Land in der Europäischen Union. (Nước Đức một quốc gia quan trọng trong Liên minh Châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Das Deutschlandlied": Bài quốc ca của nước Đức.

    • Das Deutschlandlied hat drei Strophen. (Bài quốc ca Đức ba đoạn.)
  • "Deutschlandfunk": Một đài phát thanh công cộng quan trọng của Đức.

    • Ich höre oft Nachrichten auf Deutschlandfunk. (Tôi thường nghe tin tức trên đài Deutschlandfunk.)
Biến thể từ gần giống
  • Deutsch (adj/tính từ & noun/danh từ): thuộc về nước Đức, tiếng Đức, người Đức.

    • Sie spricht sehr gut Deutsch. ( ấy nói tiếng Đức rất giỏi.)
  • Deutsche (noun/danh từ): người Đức (dạng số nhiều hoặc danh từ hóa).

    • Die Deutschen sind pünktlich. (Người Đức rất đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Germany: Tên gọi của nước Đức trong tiếng Anh.
  • BRD (Bundesrepublik Deutschland): Cộng hòa Liên bang Đức, tên gọi chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • "Deutschland, Deutschland über alles": "Nước Đức, nước Đức trên tất cả" - câu mở đầu của bài quốc ca Đức, mang ý nghĩa lịch sử phức tạp, ngày nay thường chỉ sử dụng dòng thứ ba "Einigkeit und Recht und Freiheit" (Thống nhất, Công lý Tự do).
    • Die erste Strophe des Liedes beginnt mit "Deutschland, Deutschland über alles". (Đoạn đầu tiên của bài hát bắt đầu bằng "Nước Đức, nước Đức trên tất cả".)
deutschland

A family looks at a map of Deutschland in their living room.

Noun
  1. nước cộng hòa liên bang Đức

Từ đồng nghĩa