deux-deux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Nhịp hai hai: Trong âm nhạc, "deux-deux" là một thuật ngữ chỉ nhịp điệu hoặc phách có số chỉ nhịp là 2/2. Đây là một loại nhịp đơn, trong đó mỗi ô nhịp có hai phách, và mỗi phách có giá trị bằng một nốt trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette valse est écrite en deux-deux. (Bản valse này được viết ở nhịp hai hai.)
- Le tempo est rapide, mais la mesure reste un deux-deux. (Tốc độ nhanh, nhưng nhịp vẫn là nhịp hai hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ký hiệu âm nhạc, "deux-deux" thường được ký hiệu bằng số chỉ nhịp ¢ (ký hiệu chữ C có gạch đứng) hoặc trực tiếp là 2/2. Nó khác với nhịp 4/4 (bốn bốn) về cảm giác nhịp điệu, thường tạo cảm giác nhanh và mạnh mẽ hơn mặc dù có cùng số phách.
- Le chef d'orchestre a indiqué un deux-deux à la blanche. (Nhạc trưởng đã chỉ định nhịp hai hai với phách là nốt trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesure à deux temps (cụm danh từ): nhịp hai phách - một cách diễn đạt khác cho nhịp đơn có hai phách trong mỗi ô nhịp.
- Alla breve (thuật ngữ âm nhạc tiếng Ý): thuật ngữ tương đương với "deux-deux", cũng chỉ nhịp 2/2.
Từ đồng nghĩa
- Mesure 2/2: nhịp 2/2 (cách viết bằng số).
- Cut time: (trong thuật ngữ âm nhạc tiếng Anh).
Lưu ý
- "Deux-deux" là một danh từ ghép không đổi, luôn được viết với dấu gạch nối và có giống đực. Nó không thay đổi hình thức dù ở số ít hay số nhiều.
- Thuật ngữ này chuyên dùng trong lĩnh vực âm nhạc và hầu như không được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường khác.
danh từ giống đực (không đổi)
- (âm nhạc) nhịp hai hai