deux-deux

Học thuật
Thân thiện
deux-deux

Un musicien joue une valse en deux-deux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Nhịp hai hai: Trong âm nhạc, "deux-deux" là một thuật ngữ chỉ nhịp điệu hoặc phách số chỉ nhịp là 2/2. Đâymột loại nhịp đơn, trong đó mỗi ô nhịp hai phách, mỗi phách giá trị bằng một nốt trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette valse est écrite en deux-deux. (Bản valse này được viếtnhịp hai hai.)
    • Le tempo est rapide, mais la mesure reste un deux-deux. (Tốc độ nhanh, nhưng nhịp vẫnnhịp hai hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tronghiệu âm nhạc, "deux-deux" thường đượchiệu bằng số chỉ nhịp ¢ (ký hiệu chữ C gạch đứng) hoặc trực tiếp2/2. khác với nhịp 4/4 (bốn bốn) về cảm giác nhịp điệu, thường tạo cảm giác nhanh mạnh mẽ hơn mặc dù cùng số phách.
    • Le chef d'orchestre a indiqué un deux-deux à la blanche. (Nhạc trưởng đã chỉ định nhịp hai hai với pháchnốt trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesure à deux temps (cụm danh từ): nhịp hai phách - một cách diễn đạt khác cho nhịp đơn hai phách trong mỗi ô nhịp.
  • Alla breve (thuật ngữ âm nhạc tiếng Ý): thuật ngữ tương đương với "deux-deux", cũng chỉ nhịp 2/2.
Từ đồng nghĩa
  • Mesure 2/2: nhịp 2/2 (cách viết bằng số).
  • Cut time: (trong thuật ngữ âm nhạc tiếng Anh).
Lưu ý
  • "Deux-deux" là một danh từ ghép không đổi, luôn được viết với dấu gạch nối giống đực. không thay đổi hình thức số ít hay số nhiều.
  • Thuật ngữ này chuyên dùng trong lĩnh vực âm nhạc hầu như không được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường khác.
deux-deux

Un musicien joue une valse en deux-deux.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (âm nhạc) nhịp hai hai