deux-ponts

Học thuật
Thân thiện
deux-ponts

Un avion deux-ponts décolle de l'aéroport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Máy bay hai tầng: Một loại máy bay hai khoang hành khách chồng lên nhau, tạo thành hai tầng riêng biệt bên trong thân máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'Airbus A380 est un célèbre deux-ponts. (Airbus A380 là một máy bay hai tầng nổi tiếng.)
    • La compagnie aérienne a commandé plusieurs deux-ponts pour ses vols long-courriers. (Hãng hàng không đã đặt mua nhiều máy bay hai tầng cho các chuyến bay đường dài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành hàng không giao thông vận tải để phân biệt với các máy bay một tầng thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Avion à deux ponts: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "máy bay hai tầng".
  • Gros-porteur: Máy bay chở khách cỡ lớn (một số loại trong số nàymáy bay hai tầng).
Từ đồng nghĩa
  • Avion à double pont: Máy bay hai tầng.
  • Aéronef à deux étages: Phi cơ hai tầng (cách diễn đạt khác).
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép, luôn được viết dấu gạch nối không thay đổi hình thứcsố nhiều.
  • Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
deux-ponts

Un avion deux-ponts décolle de l'aéroport.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. máy bay hai tầng