deux-roues
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Xe hai bánh: Phương tiện giao thông có hai bánh, thường dùng để chỉ chung các loại xe như xe đạp, xe máy, xe mô tô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le stationnement des deux-roues est interdit sur ce trottoir. (Việc đậu xe hai bánh bị cấm trên vỉa hè này.)
- Les deux-roues sont très pratiques dans les embouteillages. (Xe hai bánh rất tiện lợi trong các vụ tắc đường.)
- Il préfère les deux-roues aux voitures. (Anh ấy thích xe hai bánh hơn ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un deux-roues motorisé": xe hai bánh có động cơ (xe máy, xe mô tô).
- Pour conduire un deux-roues motorisé, il faut un permis spécifique. (Để lái xe hai bánh có động cơ, cần có bằng lái chuyên dụng.)
- "un deux-roues non motorisé": xe hai bánh không có động cơ (xe đạp).
- Les deux-roues non motorisés ont leur propre piste cyclable. (Xe hai bánh không động cơ có làn đường dành riêng cho xe đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Deux-roues là một danh từ ghép, không có dạng số nhiều riêng biệt. Nó luôn được viết với dấu gạch nối.
- Moto (n.f.): xe mô tô, xe máy (một loại cụ thể).
- Vélo (n.m.): xe đạp (một loại cụ thể).
- Scooter (n.m.): xe tay ga (một loại cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Engin à deux roues: phương tiện hai bánh (cách nói trang trọng hơn, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày).
- Véhicule à deux roues: phương tiện hai bánh (cách nói chung, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Conducteur de deux-roues / Usager de deux-roues: người điều khiển / người sử dụng xe hai bánh.
- Les usagers de deux-roues doivent porter un casque. (Người sử dụng xe hai bánh phải đội mũ bảo hiểm.)
- Parc de deux-roues: bãi đậu xe hai bánh.
- Le parc de deux-roues est situé derrière la gare. (Bãi đậu xe hai bánh nằm phía sau nhà ga.)
danh từ giống đực (không đổi)
- xe hai bánh