deux-seize
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- (Âm nhạc) Nhịp hai mười sáu: Một thuật ngữ âm nhạc dùng để chỉ một loại nhịp độ hoặc phách, cụ thể là nhịp 2/16. Nó biểu thị rằng mỗi ô nhịp có hai phách và mỗi phách có giá trị bằng một nốt mười sáu (semiquaver).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce passage rapide est écrit en deux-seize. (Đoạn nhanh này được viết ở nhịp hai mười sáu.)
- Le deux-seize donne un caractère très vif à la mélodie. (Nhịp hai mười sáu mang lại cho giai điệu một tính chất rất sinh động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en deux-seize": ở nhịp hai mười sáu.
- Le compositeur a noté ce thème en deux-seize. (Nhà soạn nhạc đã ghi chép chủ đề này ở nhịp hai mười sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesure à deux temps (n.f): Nhịp hai phách (chỉ số chỉ nhịp chung, ví dụ 2/4, 2/2).
- Double-croche (n.f): Nốt mười sáu (nốt nhạc có giá trị bằng 1/16 nốt tròn, là đơn vị phách trong nhịp "deux-seize").
Từ đồng nghĩa
- Mesure 2/16: Nhịp 2/16 (cách ký hiệu số chỉ nhịp tương đương).
- Rythme binaire très rapide: Nhịp điệu nhị phân rất nhanh (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ thuật ngữ âm nhạc này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này)
danh từ giống đực (không đổi)
- (âm nhạc) nhịp hai mười sáu