deux-temps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (không đổi):
- Động cơ hai kỳ: Một loại động cơ đốt trong mà chu trình hoạt động (nạp, nén, nổ, xả) được hoàn thành chỉ trong hai hành trình của piston (một vòng quay của trục khuỷu).
Tính từ (không đổi):
- Hai kỳ: Dùng để mô tả một động cơ hoặc nguyên lý hoạt động dựa trên chu kỳ hai thì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce scooter est équipé d'un deux-temps. (Chiếc xe tay ga này được trang bị một động cơ hai kỳ.)
- Les deux-temps sont souvent plus simples mais plus polluants que les quatre-temps. (Các động cơ hai kỳ thường đơn giản hơn nhưng gây ô nhiễm hơn động cơ bốn kỳ.)
Tính từ:
- Il a réparé un moteur deux-temps. (Anh ấy đã sửa một động cơ hai kỳ.)
- Le principe deux-temps est utilisé dans certaines tondeuses à gazon. (Nguyên lý hai kỳ được sử dụng trong một số máy cắt cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực cơ khí, kỹ thuật động cơ và phương tiện giao thông (xe máy nhỏ, máy cưa, máy bơm...).
Biến thể và từ gần giống
- Moteur deux-temps (cụm danh từ): động cơ hai kỳ. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Cycle deux-temps (cụm danh từ): chu trình hai kỳ.
- Antonyme: quatre-temps (danh từ/tính từ): (động cơ) bốn kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Moteur à deux temps (cụm danh từ): động cơ hai thì (cách nói khác, cùng nghĩa).
- Không có từ đồng nghĩa đơn lẻ chính xác trong tiếng Pháp, thường dùng cụm từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deux-temps" ngoài ngữ cảnh kỹ thuật.
danh từ giống đực (không đổi)
- (cơ học) động cơ hai kỳ
tính từ (không đổi)
- (cơ học) hai kỳ
- Moteur deux-tempsđộng cơ hai kỳ