devanagari script

Học thuật
Thân thiện
devanagari script

A student practices writing the Devanagari script in a notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết Devanagari: Một hệ thống chữ viết âm tiết (syllabic script) nguồn gốc từ Ấn Độ, được sử dụng để viết nhiều ngôn ngữ, đặc biệt tiếng Phạn (Sanskrit) tiếng Hindi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "नमस्ते" (namaste) is written in the Devanagari script. (Từ "नमस्ते" (namaste) được viết bằng chữ Devanagari.)
    • Learning the Devanagari script is the first step to reading Hindi. (Học chữ viết Devanagari bước đầu tiên để đọc tiếng Hindi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be written in Devanagari": được viết bằng chữ Devanagari.
    • Many ancient Sanskrit texts are written in Devanagari. (Nhiều văn bản tiếng Phạn cổ được viết bằng chữ Devanagari.)
Biến thể từ gần giống
  • Devanagari (n): Cách viết tắt thông thường cho "Devanagari script".
    • Devanagari is written from left to right. (Chữ Devanagari được viết từ trái sang phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Nagari script: Một tên gọi khác cho cùng hệ thống chữ viết này.
devanagari script

A student practices writing the Devanagari script in a notebook.

Noun
  1. giống devanagari

Từ đồng nghĩa