devancier

Học thuật
Thân thiện
devancier

Un devancier a ouvert la voie pour les générations futures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đi trước, bậc tiền bối: Chỉ một người đã sống, làm việc hoặc hành động trước một người khác trong cùng một lĩnh vực, con đường hoặc tổ chức, thường để lại kinh nghiệm hoặc di sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous devons respecter les enseignements de nos devanciers. (Chúng ta phải tôn trọng những lời dạy của các bậc tiền bối.)
    • Ce scientifique s'appuie sur les découvertes de ses devanciers. (Nhà khoa học này dựa trên những khám phá của những người đi trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre les traces de ses devanciers": Nối gót, đi theo con đường của những người đi trước.

    • Il souhaite suivre les traces de ses devanciers dans la diplomatie. (Anh ấy mong muốn nối gót các bậc tiền bối trong ngành ngoại giao.)
  • "Rendre hommage à ses devanciers": Bày tỏ lòng tôn kính, tri ân đối với những người đi trước.

    • L'écrivain a rendu hommage à ses devanciers dans la préface de son livre. (Nhà văn đã bày tỏ lòng tôn kính với các bậc tiền bối trong lời tựa cuốn sách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Devancière (danh từ giống cái): Người phụ nữ đi trước, bậc tiền bối nữ.
    • Elle est une devancière dans le domaine de la physique quantique. ( ấymột bậc tiền bối trong lĩnh vực vậtlượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Prédécesseur: Người tiền nhiệm (thường trong một chức vụ, vị trí cụ thể).
  • Ancêtre: Tổ tiên, người đi trước (theo nghĩa huyết thống hoặc rất xa xưa).
  • Pionnier: Người tiên phong, người mở đường.
Từ trái nghĩa
  • Successeur: Người kế vị, người kế nhiệm.
  • Suiveur: Người đi theo, người đến sau.
devancier

Un devancier a ouvert la voie pour les générations futures.

danh từ giống đực
  1. người đi trước, bậc tiền bối

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "devancier"