devastator

/'devəsteitə/
Học thuật
Thân thiện
devastator

A giant robot devastator stomps through a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tàn phá, người phá hủy, người phá phách: Chỉ một cá nhân hoặc thực thể gây ra sự tàn phá, hủy diệt trên quy mô lớn, thường chủ ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general was remembered as a merciless devastator of cities. (Vị tướng đó bị nhớ đến như một kẻ tàn phá các thành phố không chút thương xót.)
    • In the story, the dragon is the great devastator of the kingdom. (Trong câu chuyện, con rồng kẻ phá hủy vĩ đại của vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một sức mạnh, hiện tượng hoặc sự kiện gây ra hậu quả nghiêm trọng, tương tự như sự tàn phá.
    • The economic crisis was a silent devastator of people's savings. (Cuộc khủng hoảng kinh tế một kẻ phá hủy thầm lặng đối với khoản tiết kiệm của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Devastate (động từ): tàn phá, phá hủy, làm tan hoang.
    • The hurricane devastated the coastal town. (Cơn bão đã tàn phá thị trấn ven biển.)
  • Devastating (tính từ): sức tàn phá, gây sốc hoặc gây ấn tượng mạnh.
    • The news was devastating to the family. (Tin tức đó đã tàn phá tinh thần gia đình.)
  • Devastation (danh từ): sự tàn phá, cảnh tan hoang.
    • The war left behind a scene of complete devastation. (Chiến tranh để lại một cảnh tượng hoàn toàn tan hoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyer: kẻ hủy diệt, người phá hủy.
  • Ravager: kẻ cướp phá, kẻ tàn phá.
  • Annihilator: kẻ tiêu diệt hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "devastate".)

Thành ngữ liên quan

(Từ "devastator" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

devastator

A giant robot devastator stomps through a city street.

danh từ
  1. người tàn phá, người phá huỷ, người phá phách