developer
/di'veləpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà phát triển (phần mềm, ứng dụng): Người hoặc công ty tạo ra và cải tiến các chương trình máy tính, ứng dụng hoặc hệ thống phần mềm.
- Nhà phát triển bất động sản: Cá nhân hoặc công ty mua đất, xây dựng các tòa nhà, khu dân cư hoặc khu thương mại để bán hoặc cho thuê.
- Chất hiện hình (trong nhiếp ảnh): Dung dịch hóa học dùng để xử lý phim ảnh hoặc giấy ảnh đã được phơi sáng, làm cho hình ảnh xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a software developer at a tech company. (Cô ấy là một nhà phát triển phần mềm tại một công ty công nghệ.)
- The developer is building a new shopping mall in the city center. (Nhà phát triển bất động sản đang xây dựng một trung tâm mua sắm mới ở trung tâm thành phố.)
- He poured the developer into the tray to process the black-and-white film. (Anh ấy đổ chất hiện hình vào khay để xử lý cuộn phim đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lead developer": Trưởng nhóm phát triển, người đứng đầu một nhóm lập trình viên.
- As the lead developer, he is responsible for the overall architecture of the system. (Là trưởng nhóm phát triển, anh ấy chịu trách nhiệm về kiến trúc tổng thể của hệ thống.)
- "Property developer": Nhà phát triển bất động sản (cách nói cụ thể hơn).
- The property developer acquired the land to build a residential complex. (Nhà phát triển bất động sản đã mua mảnh đất để xây dựng một khu phức hợp dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Develop (động từ): Phát triển, khai triển, hiện hình (ảnh).
- They plan to develop a new mobile application. (Họ dự định phát triển một ứng dụng di động mới.)
- Development (danh từ): Sự phát triển, khu đất đang phát triển.
- The software is still in development. (Phần mềm vẫn đang trong quá trình phát triển.)
- They moved into a new housing development. (Họ chuyển đến một khu dân cư mới đang được xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Programmer/Coder (cho nghĩa phần mềm): Lập trình viên, người viết mã.
- Constructor/Builder (cho nghĩa bất động sản): Nhà thầu xây dựng, người xây dựng.
- Processing solution (cho nghĩa nhiếp ảnh): Dung dịch xử lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "developer" vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "develop"). - Develop into: Phát triển thành. - The small startup developed into a multinational corporation. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "developer").
danh từ
- (nhiếp ảnh) người rửa ảnh; thuốc rửa ảnh