developmentally challenged

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm phát triển (về trí tuệ hoặc thể chất): Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một người sự phát triển trí tuệ, nhận thức hoặc thể chất chậm hơn so với mức độ hoặc tốc độ điển hình. Đây một cách diễn đạt nhạy cảm tôn trọng hơn so với một số thuật ngữ .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school has excellent programs for developmentally challenged children. (Ngôi trường những chương trình tuyệt vời dành cho trẻ em chậm phát triển.)
    • It is important to provide a supportive environment for developmentally challenged individuals. (Việc cung cấp một môi trường hỗ trợ cho những cá nhân chậm phát triển rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng như một tính từ đứng trước danh từ ( dụ: ) hơn như một danh từ. Việc sử dụng như một danh từ ( dụ: "the developmentally challenged") có thể bị coi giảm nhẹ phẩm giá cá nhân trong một số ngữ cảnh hiện đại. Cách nói "người chậm phát triển" trong tiếng Việt thường được dùng như một cụm danh từ.
Biến thể từ gần giống
  • Intellectually disabled (adj): Khuyết tật trí tuệ. (Một thuật ngữ chính thức được ưa chuộng hơn trong nhiều văn bản y khoa pháp hiện nay.)
  • Special needs (adj/n): nhu cầu đặc biệt. (Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều dạng khuyết tật hoặc thách thức khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Mentally retarded (adj): Chậm phát triển trí tuệ. (Lưu ý: Đây thuật ngữ , hiện nay thường bị coi xúc phạm không nên sử dụng.)
  • Cognitive disability (n): Khuyết tật nhận thức.
Lưu ý về sử dụng
  • "Developmentally challenged" một thuật ngữ person-first (ưu tiên con người), nhấn mạnh rằng thách thức về phát triển chỉ một đặc điểm của cá nhân, không phải định nghĩa toàn bộ con người họ. Trong tiếng Việt, cách nói "người khuyết tật trí tuệ" hoặc "người chậm phát triển" cũng tuân theo nguyên tắc này.
  • Ngôn ngữ trong lĩnh vực này luôn thay đổi để trở nên tôn trọng hơn. Các thuật ngữ như "intellectually disabled" hoặc "person with an intellectual disability" thường được ưa chuộng hơn "developmentally challenged" trong bối cảnh chuyên môn hiện đại.
Noun
  1. người chậm phát triển