deverbal noun

Học thuật
Thân thiện
deverbal noun

A student learns about deverbal nouns in a grammar lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh động từ: Một danh từ được hình thành trực tiếp từ một động từ, thường bằng cách thêm hậu tố (như -ing trong tiếng Anh) giữ lại một số đặc tính ngữ pháp của động từ gốc. biểu thị hành động, quá trình, hoặc kết quả của hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Running" is a deverbal noun from the verb "to run". ("Running" một danh động từ xuất phát từ động từ "to run".)
    • The deverbal noun "building" can refer to the process or the structure itself. (Danh động từ "building" có thể chỉ quá trình xây dựng hoặc chính tòa nhà.)
    • In the sentence "His singing was beautiful", "singing" functions as a deverbal noun. (Trong câu "His singing was beautiful", "singing" đóng vai trò một danh động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với Gerund: Trong ngữ pháp tiếng Anh, "deverbal noun" thường trùng với hình thức gerund (V-ing), nhưng khi danh động từ, hoạt động hoàn toàn như một danh từ (có thể mạo từ, tính từ bổ nghĩa, số nhiều).
    • The rapid building of the bridge impressed everyone. (Việc xây dựng nhanh chóng cây cầu đã gây ấn tượng với mọi người.) - Ở đây, "building" một deverbal noun, được bổ nghĩa bởi tính từ "rapid" mạo từ "the".
  • Phân biệt với Động danh từ (Verbal Noun): Trong một số phân tích ngôn ngữ, "deverbal noun" "verbal noun" có thể được dùng thay thế nhau, nhưng "deverbal noun" thường nhấn mạnh nguồn gốc từ động từ hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Gerund (Danh động từ): Thuật ngữ thông dụng hơn trong giảng dạy ngữ pháp cơ bản để chỉ hình thức V-ing khi hoạt động như một danh từ.
  • Verbal Noun (Động danh từ): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ một danh từ bắt nguồn từ diễn tả hành động của một động từ.
Từ đồng nghĩa
  • Action noun: Danh từ chỉ hành động.
  • Nomen actionis: Thuật ngữ Latin có nghĩa "danh từ của hành động".
Thành ngữ liên quan
deverbal noun

A student learns about deverbal nouns in a grammar lesson.

Noun
  1. danh động từ