deviationist

/,di:vi'eiʃənist/
Học thuật
Thân thiện
deviationist

A person is labeled a deviationist for questioning the official policy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa xét lại, người đi chệch đường lối: Chỉ một cá nhân, thường trong bối cảnh chính trị hoặc tư tưởng (đặc biệt trong các đảng phái chính trị đường lối cứng rắn như chủ nghĩa cộng sản chính thống), từ bỏ hoặc chệch khỏi các nguyên tắc, học thuyết hoặc đường lối chính thức đã được thiết lập. Người này thường bị những người theo đường lối chính thống coi tư tưởng sai lệch, có thể "thiên tả" hoặc "thiên hữu".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was expelled from the party for being a deviationist. (Ông ta bị khai trừ khỏi đảng một kẻ xét lại.)
    • The strict regime accused any critic of being a deviationist. (Chế độ hà khắc cáo buộc bất kỳ nhà phê bình nào là phần tử đi chệch đường lối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này mang tính chất chính trị học thường được sử dụng trong phân tích lịch sử các phong trào chính trị, đặc biệt lịch sử của chủ nghĩa cộng sản các đảng cách mạng. hàm ý sự kết tội loại trừ từ phe chính thống.
    • The purge targeted all deviationists within the movement. (Cuộc thanh trừng nhắm vào tất cả những phần tử đi chệch đường lối trong phong trào.)
Biến thể từ gần giống
  • Deviation (n): Sự chệch hướng, sự sai lệch.
    • Any deviation from the official doctrine was punished. (Bất kỳ sự sai lệch nào so với học thuyết chính thức đều bị trừng phạt.)
  • Deviate (v): Đi chệch hướng, làm sai lệch.
    • He refused to deviate from the party line. (Ông ta từ chối đi chệch khỏi đường lối của đảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Revisionist (n): Người theo chủ nghĩa xét lại (nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh chính trị Marxist).
  • Heretic (n): Kẻ dị giáo, người theo tà thuyết (nghĩa rộng hơn, thường trong tôn giáo hoặc tư tưởng).
  • Dissident (n): Người bất đồng chính kiến (nghĩa rộng, không nhất thiết mang hàm ý "chệch đường lối" từ bên trong một tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp hình thành từ "deviationist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "deviationist".

deviationist

A person is labeled a deviationist for questioning the official policy.

danh từ
  1. (chính trị) người thiên lệch (sang hữu hay tả)