devil nettle

Học thuật
Thân thiện
devil nettle

A gardener carefully avoids the devil nettle while tending the flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tầm ma miền nhiệt đới châu Mỹ: Một loại cây thân thảo khả năng gây ngứa, châm chích khi chạm vào, thường mọccác vùng nhiệt đới của châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Be careful not to touch the devil nettle while hiking. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào cây tầm ma khi đi bộ đường dài.)
    • The devil nettle is known for its stinging hairs. (Cây tầm ma được biết đến với những sợi lông gây ngứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a patch of devil nettle": một mảng/đám cây tầm ma.
    • We had to avoid a large patch of devil nettle on the trail. (Chúng tôi phải tránh một đám cây tầm ma lớn trên đường mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stinging nettle (n): cây tầm ma (tên gọi chung cho các loài cây lông gây ngứa).
  • Urtica (n): tên khoa học của chi cây tầm ma.
Từ đồng nghĩa
  • Stinging herb: cây thảo dược gây ngứa.
  • Nettle: cây tầm ma (tên gọi chung).
devil nettle

A gardener carefully avoids the devil nettle while tending the flowerbed.

Noun
  1. cây tầm ma miền nhiệt đới châu Mỹ

Từ đồng nghĩa