devil worshiper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ thờ lạy ma quỷ: Một người thực hành sự tôn thờ hoặc thờ phụng ma quỷ (Satan hoặc các thế lực ác thần), thường liên quan đến các nghi lễ hoặc niềm tin tôn giáo hoặc siêu nhiên trái ngược với các tôn giáo chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medieval legend described him as a devil worshiper who made a pact with Satan. (Truyền thuyết thời Trung Cổ mô tả hắn là một kẻ thờ lạy ma quỷ đã lập giao ước với Satan.)
- Accusations of being a devil worshiper were often used to persecute people in the past. (Những lời buộc tội là kẻ thờ lạy ma quỷ thường được dùng để bức hại người khác trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "accused devil worshiper": kẻ thờ lạy ma quỷ bị buộc tội.
- The man was an accused devil worshiper in the sensational trial. (Người đàn ông là một kẻ thờ lạy ma quỷ bị buộc tội trong phiên tòa gây chấn động.)
Biến thể và từ gần giống
Devil worship (n): sự thờ lạy ma quỷ, việc thờ phụng ma quỷ.
- The book explores the history of devil worship. (Cuốn sách khám phá lịch sử của sự thờ lạy ma quỷ.)
Satanist (n): người theo thuyết Satan, tín đồ Satan giáo. (Lưu ý: Từ này có thể mang nghĩa học thuyết tôn giáo cụ thể hơn là "devil worshiper" thông thường).
- Some modern Satanists do not actually worship the devil as a literal being. (Một số tín đồ Satan giáo hiện đại không thực sự thờ phụng ma quỷ như một thực thể theo nghĩa đen.)
Từ đồng nghĩa
- Satan worshiper: kẻ thờ phụng Satan.
- Diabolist: người tôn thờ ma quỷ (từ ít phổ biến hơn, mang tính học thuật).
Thành ngữ liên quan
- Sell one's soul to the devil: bán linh hồn cho ma quỷ. (Hành động thường được gán cho một "devil worshiper" trong truyền thuyết).
- The story is about a musician who sold his soul to the devil to become famous. (Câu chuyện kể về một nhạc sĩ đã bán linh hồn cho ma quỷ để trở nên nổi tiếng.)
Noun
- Kẻ thờ lạy ma quỷ