devil-dodger

/'devl,dɔdʤə/
Học thuật
Thân thiện
devil-dodger

A devil-dodger preaches to a small congregation in a village church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục sư, giáo sư, nhà thuyết giáo: Một từ lóng, thường mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai, dùng để chỉ một người giảng đạo, đặc biệt một mục sư hoặc người thuyết giáo nhiệt thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Old Mr. Jenkins, the local devil-dodger, gave a very long sermon on Sunday. (Ông Jenkins già, vị mục sư địa phương, đã giảng một bài thuyết giáo rất dài vào Chủ nhật.)
    • He used to be a salesman, but now he's turned into a devil-dodger. (Anh ta từng một nhân viên bán hàng, nhưng giờ đã trở thành một nhà thuyết giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "devil-dodger" thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng. có thể thể hiện sự hài hước thân thiện hoặc một chút châm biếm, tùy thuộc vào ngữ cảnh thái độ của người nói.
    • He's a friendly old devil-dodger who helps everyone in the village. (Ông ấy một vị mục sư già thân thiện, người luôn giúp đỡ mọi người trong làng.) - (Sắc thái thân thiện)
    • I'm not listening to that rant from the devil-dodger on the street corner. (Tôi sẽ không nghe bài giảng đạo lải nhải của thuyết giáogóc phố kia đâu.) - (Sắc thái châm biếm, thiếu tôn trọng)
Biến thể từ gần giống
  • Preacher (n): nhà thuyết giáo, người giảng đạo. (Từ trung lập phổ biến hơn).
  • Clergyman (n): giáo sĩ, mục sư. (Từ trang trọng).
  • Parson (n): mục sư. (Từ thông tục, có thể mang sắc thái cổ xưa).
Từ đồng nghĩa
  • Man of the cloth: người của giáo hội, giáo sĩ. (Cách nói trang trọng/hoa mỹ).
  • Sky pilot: phi công bầu trời. (Một từ lóng khác, cũng mang tính hài hước để chỉ mục sư hoặc cha đạo).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "devil-dodger". Tuy nhiên, từ này tự thân đã là một cách diễn đạt tính hình tượng, ngụ ý rằng công việc của người đó "né tránh ma quỷ" hoặc giúp người khác làm điều đó thông qua lời giảng đạo.
devil-dodger

A devil-dodger preaches to a small congregation in a village church.

danh từ
  1. mục sư, giáo sư, nhà thuyết giáo