devil-wood

/'devlwud/
Học thuật
Thân thiện
devil-wood

A gardener prunes a devil-wood tree in the arboretum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa mộc Mỹ: Tên gọi thông thường của một loài cây thân gỗ nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ Ô liu (Oleaceae), tên khoa học Osmanthus americanus. Tên gọi này có thể bắt nguồn từ đặc tính gỗ cứng hoặc môi trường sống của cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The devil-wood is known for its fragrant white flowers. (Cây hoa mộc Mỹ được biết đến với những bông hoa trắng thơm.)
    • They used devil-wood to make durable tool handles. (Họ đã sử dụng gỗ cây hoa mộc Mỹ để làm những cán công cụ bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as tough as devil-wood": cứng như gỗ cây hoa mộc Mỹ (dùng để von về độ cứng hoặc sự bền bỉ).
    • This old furniture is as tough as devil-wood. (Món đồ gỗ này cứng như gỗ cây hoa mộc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • American olive: Tên gọi khác của cùng một loài cây, do quả của giống quả ô liu.
  • Wild olive: Một tên gọi thay thế khác cho cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Osmanthus americanus: Tên khoa học.
  • American osmanthus: Tên gọi bằng tiếng Anh khác.
devil-wood

A gardener prunes a devil-wood tree in the arboretum.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa mộc Mỹ