devildom
/'devldəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ma quỷ, thế giới ma quỷ: "devildom" chỉ toàn bộ cộng đồng, vương quốc hoặc lĩnh vực của ma quỷ. Nó mô tả một phạm vi quyền lực hoặc sự tồn tại tập thể của các thực thể ác quỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hero ventured into the very heart of devildom to rescue the captive. (Người anh hùng đã mạo hiểm đi vào tận trung tâm của thế giới ma quỷ để giải cứu người bị bắt.)
- Legends speak of a pact made with the rulers of devildom. (Các truyền thuyết kể về một giao ước được thực hiện với những kẻ cai trị loài ma quỷ.)
- His soul was said to be claimed by devildom. (Linh hồn của anh ta được cho là đã bị thế giới ma quỷ đòi mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the depths of devildom": tận cùng, nơi sâu thẳm nhất của thế giới ma quỷ.
- The forbidden magic was said to originate from the depths of devildom. (Phép thuật cấm kỵ được cho là bắt nguồn từ tận cùng thế giới ma quỷ.)
"to rule over devildom": thống trị, cai trị vương quốc ma quỷ.
- The dark lord sought to rule over all of devildom. (Chúa tể bóng tối tìm cách thống trị toàn bộ thế giới ma quỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Devilry / deviltry (n): hành vi quỷ quái, phép thuật tà ác.
- The village was plagued by strange devilry. (Ngôi làng bị quấy nhiễu bởi những phép thuật quỷ quái kỳ lạ.)
Demondom (n): thế giới ác quỷ (từ có nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Infernal realm: cõi địa ngục, vương quốc của quỷ dữ.
- Netherworld: thế giới ngầm, âm phủ (thường mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả devildom).
Thành ngữ liên quan
- A den of devils: một sào huyệt của ma quỷ (dùng để chỉ một nơi đầy rẫy sự xấu xa, tội lỗi).
- The corrupt city was described as a den of devils. (Thành phố tham nhũng được mô tả như một sào huyệt của ma quỷ.)
danh từ
- loài ma quỷ, thế giới ma quỷ