devilishness
/'devliʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ma tà, tính gian tà, tính quỷ quái: Chỉ bản chất hoặc hành vi xảo quyệt, ranh mãnh, gợi liên tưởng đến ma quỷ.
- Tính ác hiểm, tính hiểm độc, tính độc ác: Chỉ sự độc ác, nguy hiểm hoặc có ý định gây hại một cách tinh vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a hint of devilishness in his smile. (Nụ cười của anh ta thoáng chút gian tà/quỷ quái.)
- The villain's plan was full of devilishness. (Kế hoạch của tên phản diện đầy tính hiểm độc.)
- She admired the clever devilishness of the trick. (Cô ấy thán phục sự xảo quyệt thông minh của mánh khóe đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with devilishness": với vẻ/quỷ quái, với sự hiểm độc.
- He carried out the prank with pure devilishness. (Hắn thực hiện trò đùa với đầy vẻ quỷ quái.)
- "an act of devilishness": một hành động gian tà/ác hiểm.
- Spreading those rumors was an act of sheer devilishness. (Việc lan truyền những tin đồn đó là một hành động vô cùng ác hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Devilish (tính từ): có tính chất ma quỷ, gian tà, ác hiểm.
- a devilish plan (một kế hoạch ác hiểm)
- Devil (danh từ): con quỷ, ma quỷ.
- Diabolical (tính từ): cực kỳ xấu xa và tàn ác (nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Wickedness: sự xấu xa, độc ác.
- Mischievousness: tính tinh nghịch, láu lỉnh (thường ít ác ý hơn).
- Malice: ác ý, sự hiểm độc.
- Cunning: sự xảo quyệt, ranh mãnh.
Thành ngữ liên quan
- The devil is in the details: Ma quỷ ẩn trong chi tiết (ý chỉ những vấn đề hoặc khó khăn thường nằm ở các chi tiết nhỏ).
- This contract seems simple, but remember, the devil is in the details. (Hợp đồng này có vẻ đơn giản, nhưng hãy nhớ rằng, vấn đề khó khăn thường nằm ở các chi tiết.)
danh từ
- tính ma tà, tính gian tà, tính quỷ quái; tính ác hiểm, tính hiểm độc, tính độc ác