deviltry

/'devlri/ Cách viết khác : (deviltry) /'devltri/
danh từ
  1. yêu thuật; quỷ thuật
  2. tính hung ác, tính ác độc
  3. tính liều mạng, tính vong mạng; sự tinh nghịch liều lĩnh
  4. môn (học vẽ) ma quỷ
  5. ma quỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "deviltry"

deviltry
A mischievous child's deviltry involved hiding his sister's favorite toy.