deviltry
/'devlri/ Cách viết khác : (deviltry) /'devltri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi tinh quái, liều lĩnh: Hành động nghịch ngợm, táo bạo một cách liều lĩnh, thường gây phiền toái hoặc bất ngờ.
- Tính hung ác, sự độc ác: Bản chất hoặc hành vi cực kỳ xấu xa, tàn nhẫn, gợi liên tưởng đến ma quỷ.
- Yêu thuật, quỷ thuật: Những hành động hoặc phép thuật được cho là có liên quan đến ma quỷ hoặc các thế lực hắc ám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boys were up to some deviltry, putting frogs in the teacher's desk. (Lũ trẻ đang thực hiện một trò tinh quái nào đó, bỏ cóc vào ngăn bàn của giáo viên.)
- The dictator's deviltry knew no bounds. (Sự độc ác của tên độc tài không có giới hạn.)
- The old tales spoke of witches practicing deviltry in the forest. (Những câu chuyện cổ kể về các phù thủy thực hành yêu thuật trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Full of deviltry": Đầy sự tinh nghịch liều lĩnh hoặc ý đồ xấu.
- His eyes were full of deviltry as he planned the prank. (Ánh mắt anh ta đầy vẻ tinh quái khi lên kế hoạch cho trò chơi khăm.)
- "Sheer deviltry": Sự xấu xa/liều lĩnh thuần túy.
- Destroying the garden was an act of sheer deviltry. (Việc phá hủy khu vườn là một hành động thuần túy xấu xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Devilry (danh từ): Cách viết/đánh vần khác phổ biến hơn của "deviltry", cùng nghĩa.
- Devilish (tính từ): Có tính chất như ma quỷ, cực kỳ tinh quái hoặc độc ác.
- a devilish grin (một nụ cười quỷ quái)
- Devilment (danh từ): Hành vi tinh nghịch, nghịch ngợm (thường ít mang nghĩa ác độc hơn "deviltry").
Từ đồng nghĩa
- Mischief: Sự tinh nghịch, trò tinh quái (thường nhẹ hơn).
- Wickedness: Sự xấu xa, độc ác.
- Roguery: Hành vi láu cá, tinh quái.
- Malice: Ác ý, sự hiểm độc.
Cụm từ liên quan
- Like the deviltry: Một cách cực kỳ nhanh chóng hoặc mạnh mẽ (thông tục).
- He ran out of there like the deviltry. (Hắn ta chạy ra khỏi đó nhanh như ma đuổi.)
Thành ngữ liên quan
- To play the deviltry with something: Làm hỏng hoặc gây rối loạn nghiêm trọng cho điều gì đó.
- The sudden storm played the deviltry with our picnic plans. (Cơn bão bất ngờ đã phá hỏng hoàn toàn kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
danh từ
- yêu thuật; quỷ thuật
- tính hung ác, tính ác độc
- tính liều mạng, tính vong mạng; sự tinh nghịch liều lĩnh
- môn (học vẽ) ma quỷ
- ma quỷ