devinette

Học thuật
Thân thiện
devinette

Une famille rit en essayant de résoudre une devinette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Câu đố: Một câu hỏi hoặc vấn đề ngắn gọn, thường tính chất vui vẻ hoặc mẹo mực, được đưa ra để người khác tìm ra câu trả lời.
    • (Thường dùng số nhiều) Trò đố: Một trò chơi hoặc hoạt động giải trí bao gồm việc đưa ra giải các câu đố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Mon grand-père adore nous poser des devinettes le soir. (Ông tôi rất thích đố chúng tôi những câu đố vào buổi tối.)
    • "Qu'est-ce qui est jaune et qui attend?" C'est une devinette classique. ("Cái gì màu vàng đang chờ đợi?" Đómột câu đố kinh điển.)
    • Les enfants ont passé l'après-midi à faire des devinettes. (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để chơi trò đố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une vraie devinette": (nghĩa bóng) Là một điều bí ẩn, khó hiểu.

    • Son comportement est une vraie devinette pour moi. (Hành vi của anh ta thực sựmột điều bí ẩn đối với tôi.)
  • "Résoudre une devinette": Giải một câu đố.

    • Il a résolu la devinette en quelques secondes. (Anh ấy đã giải được câu đố chỉ trong vài giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Devinet (danh từ giống đực, ít dùng): Người hay đố, người thích đặt câu đố.
  • Devinaille (danh từ giống cái, cổ): Từ đồng nghĩa của "devinette".
Từ đồng nghĩa
  • Énigme (danh từ giống cái): Câu đố, điều bí ẩn (có thể nghiêm túc hơn).
  • Charade (danh từ giống cái): Câu đố chữ, thườngmột loại "devinette" cụ thể.
  • Rébus (danh từ giống đực): Câu đố bằng hình ảnh.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Poser une devinettequelqu'un): Đố (ai đó) một câu đố.

    • Il m'a posé une devinette très difficile. (Anh ấy đã đố tôi một câu đố rất khó.)
  • Trouver la devinette: Tìm ra đáp án của câu đố.

    • Personne n'a trouvé la devinette. (Không ai tìm ra đáp án của câu đố cả.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est une devinette à la noix: (thân mật) Đómột câu đố ngớ ngẩn/vô nghĩa.
    • Arrête avec tes devinettes à la noix ! (Thôi đi với mấy câu đố ngớ ngẩn của cậu đi!)
devinette

Une famille rit en essayant de résoudre une devinette.

danh từ giống cái
  1. câu đố
  2. (thường số nhiều) trò đố

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "devinette"