devinette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Câu đố: Một câu hỏi hoặc vấn đề ngắn gọn, thường có tính chất vui vẻ hoặc mẹo mực, được đưa ra để người khác tìm ra câu trả lời.
- (Thường dùng số nhiều) Trò đố: Một trò chơi hoặc hoạt động giải trí bao gồm việc đưa ra và giải các câu đố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Mon grand-père adore nous poser des devinettes le soir. (Ông tôi rất thích đố chúng tôi những câu đố vào buổi tối.)
- "Qu'est-ce qui est jaune et qui attend?" C'est une devinette classique. ("Cái gì màu vàng và đang chờ đợi?" Đó là một câu đố kinh điển.)
- Les enfants ont passé l'après-midi à faire des devinettes. (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để chơi trò đố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une vraie devinette": (nghĩa bóng) Là một điều bí ẩn, khó hiểu.
- Son comportement est une vraie devinette pour moi. (Hành vi của anh ta thực sự là một điều bí ẩn đối với tôi.)
"Résoudre une devinette": Giải một câu đố.
- Il a résolu la devinette en quelques secondes. (Anh ấy đã giải được câu đố chỉ trong vài giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Devinet (danh từ giống đực, ít dùng): Người hay đố, người thích đặt câu đố.
- Devinaille (danh từ giống cái, cổ): Từ đồng nghĩa cũ của "devinette".
Từ đồng nghĩa
- Énigme (danh từ giống cái): Câu đố, điều bí ẩn (có thể nghiêm túc hơn).
- Charade (danh từ giống cái): Câu đố chữ, thường là một loại "devinette" cụ thể.
- Rébus (danh từ giống đực): Câu đố bằng hình ảnh.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Poser une devinette (à quelqu'un): Đố (ai đó) một câu đố.
- Il m'a posé une devinette très difficile. (Anh ấy đã đố tôi một câu đố rất khó.)
Trouver la devinette: Tìm ra đáp án của câu đố.
- Personne n'a trouvé la devinette. (Không ai tìm ra đáp án của câu đố cả.)
Thành ngữ liên quan
- C'est une devinette à la noix: (thân mật) Đó là một câu đố ngớ ngẩn/vô nghĩa.
- Arrête avec tes devinettes à la noix ! (Thôi đi với mấy câu đố ngớ ngẩn của cậu đi!)
danh từ giống cái
- câu đố
- (thường số nhiều) trò đố