devitalization

devitalization

The dentist explained that tooth decay leads to the devitalization of the tooth.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự làm suy yếu sức sống, sự làm mất sinh lực: "devitalization" chỉ hành động hoặc quá trình làm giảm hoặc loại bỏ sức sống, năng lượng, hoặc sự mạnh mẽ của một người, vật, hoặc hệ thống. thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự suy giảm thể chất, tinh thần, hoặc hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Sự suy yếu sức sống của đất đã dẫn đến năng suất cây trồng kém.)
  • (Bệnh mãn tính gây ra sự suy yếu dần dần sức sống của cơ thể anh ấy.)
  • (Sự mất sinh lực của cộng đồng sau khi nhà máy đóng cửa điều hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The devitalization of an economy": sự suy yếu sức sống của một nền kinh tế, thường chỉ sự giảm tăng trưởng hoặc hoạt động kinh tế.
    • The recession caused a severe devitalization of the local economy. (Cuộc suy thoái đã gây ra sự suy yếu nghiêm trọng sức sống của nền kinh tế địa phương.)
  • "Emotional devitalization": sự mất đi sức sống tình cảm, thường do căng thẳng hoặc chấn thương tâm lý.
    • After the trauma, she experienced a period of emotional devitalization. (Sau chấn thương, ấy trải qua một giai đoạn mất sức sống tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Devitalize (động từ): làm suy yếu sức sống, làm mất sinh lực.
    • The harsh winter devitalized the plants. (Mùa đông khắc nghiệt đã làm suy yếu sức sống của cây cối.)
  • Devitalized (tính từ): bị suy yếu sức sống, mất năng lượng.
    • He felt devitalized after the long illness. (Anh ấy cảm thấy mất sức sống sau cơn bệnh dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakening: sự làm yếu đi (thường chỉ thể chất hoặc cấu trúc).
  • Debilitation: sự suy nhược, làm yếu sức khỏe hoặc khả năng.
  • Enervation: sự làm mất năng lượng, sự làm suy nhược (thường về tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "devitalization", nhưng có thể kết hợp với động từ như "undergo" (trải qua) hoặc "cause" (gây ra).
    • The region underwent a slow devitalization after the war. (Khu vực này đã trải qua sự suy yếu sức sống chậm chạp sau chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "devitalization", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về sự suy yếu như:
    • "Run out of steam": hết năng lượng, hết hơi.
      • After hours of work, he ran out of steam and felt a sense of devitalization. (Sau nhiều giờ làm việc, anh ấy kiệt sức cảm thấy sự mất sinh lực.)