devitrification

/di:,vitrifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
devitrification

A piece of glass undergoes devitrification over time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hóa mờ (thủy tinh): Quá trình trong đó thủy tinh hoặc vật liệuđịnh hình mất đi tính trong suốt trở nên mờ đục, thường do sự hình thành các tinh thể nhỏ bên trong cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient glass artifact showed signs of devitrification, losing its original clarity. (Hiện vật thủy tinh cổ đại cho thấy dấu hiệu của sự hóa mờ, mất đi độ trong suốt ban đầu.)
    • Devitrification can occur in volcanic glass over millions of years. (Sự hóa mờ có thể xảy ra trong thủy tinh núi lửa qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo devitrification": trải qua quá trình hóa mờ.

    • The glass will undergo devitrification if cooled too slowly. (Thủy tinh sẽ trải qua quá trình hóa mờ nếu được làm nguội quá chậm.)
  • "rate of devitrification": tốc độ hóa mờ.

    • Scientists study the rate of devitrification in different glass compositions. (Các nhà khoa học nghiên cứu tốc độ hóa mờ trong các thành phần thủy tinh khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Devitrify (động từ): làm cho hóa mờ, trở nên mờ đục.
    • Heat can devitrify certain types of glass. (Nhiệt có thể làm cho một số loại thủy tinh hóa mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Crystallization (in glass): sự kết tinh (trong thủy tinh) - chỉ quá trình dẫn đến mờ đục.
  • Loss of transparency: sự mất đi tính trong suốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'devitrification')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'devitrification')

devitrification

A piece of glass undergoes devitrification over time.

danh từ
  1. sự hoá mờ (thuỷ tinh)