devitrify

/di:'vitrifai/
Học thuật
Thân thiện
devitrify

The artisan carefully observes the glass as it begins to devitrify in the kiln.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm mất tính trong suốt, làm mờ (thủy tinh hoặc vật liệu thủy tinh): Quá trình trong đó một chất thủy tinh (vô định hình) trở nên kết tinh một phần hoặc hoàn toàn, dẫn đến mất đi độ trong suốt trở nên đục, giòn.
    • Làm cho trở nên kết tinh: Chuyển đổi trạng thái từđịnh hình (giống thủy tinh) sang trạng thái cấu trúc tinh thể.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên mờ, trở nên kết tinh: (Vật liệu thủy tinh) tự chuyển hóa từ trạng tháiđịnh hình sang trạng thái cấu trúc tinh thể, thường do tác động của nhiệt độ hoặc thời gian.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Exposing the glass to high temperatures for too long can devitrify it, making it cloudy and brittle. (Việc để thủy tinh tiếp xúc với nhiệt độ cao quá lâu có thể làm mờ đi, khiến trở nên vẩn đục dễ vỡ.)
    • The rapid cooling process is designed to prevent anything that might devitrify the material. (Quá trình làm nguội nhanh được thiết kế để ngăn chặn bất cứ điều có thể làm kết tinh vật liệu.)
  • Nội động từ:

    • If this volcanic glass is reheated, it may devitrify over time. (Nếu loại thủy tinh núi lửa này được đun nóng lại, có thể trở nên kết tinh theo thời gian.)
    • The ancient glass artifact had begun to devitrify, losing its original clarity. (Hiện vật thủy tinh cổ đại đã bắt đầu trở nên mờ, mất đi độ trong suốt ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học khoa học vật liệu: Thuật ngữ "devitrify" thường được dùng để mô tả quá trình tự nhiên hoặc nhân tạo làm thay đổi cấu trúc của các chấtđịnh hình như thủy tinh núi lửa (obsidian) hoặc chất liệu thủy tinh nhân tạo.
    • Obsidian can devitrify into fine-grained crystals over millions of years. (Đá vỏ chai có thể kết tinh trở lại thành các tinh thể hạt mịn qua hàng triệu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Devitrification (danh từ): Sự mất tính trong suốt, sự kết tinh trở lại (của thủy tinh).
    • Devitrification is a common issue in glass manufacturing if the cooling is not controlled. (Sự kết tinh trở lại một vấn đề phổ biến trong sản xuất thủy tinh nếu việc làm nguội không được kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Crystallize (kết tinh): Nhấn mạnh vào việc hình thành cấu trúc tinh thể, nhưng không nhất thiết hàm ý sự chuyển đổi từ trạng thái thủy tinh.
  • Become opaque (trở nên mờ đục): Mô tả kết quả bề ngoài, nhưng không mô tả chế thay đổi cấu trúc bên trong.
Từ trái nghĩa
  • Vitrify (chuyển thành thủy tinh, làm thành thủy tinh): Quá trình ngược lại, chuyển một vật liệu sang trạng tháiđịnh hình, giống thủy tinh.
    • The intense heat of the lightning strike can vitrify sand. (Sức nóng khủng khiếp của tia sét có thể làm cát hóa thủy tinh.)
devitrify

The artisan carefully observes the glass as it begins to devitrify in the kiln.

ngoại động từ
  1. làm mờ (thuỷ tinh)