devotedly

/di'voutidli/
Học thuật
Thân thiện
devotedly

He devotedly cared for his elderly neighbor's garden.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hết lòng, tận tâm: Diễn tả hành động được thực hiện với tất cả tình cảm, sự trung thành sự cống hiến sâu sắc dành cho một người, một mục tiêu hoặc một nhiệm vụ.
    • Một cách tận tụy, nhiệt tình: Chỉ sự kiên trì nỗ lực không mệt mỏi, xuất phát từ lòng tận tâm.
dụ sử dụng
  • ( ấy chăm sóc người mẹ bị bệnh của mình một cách tận tụy trong nhiều năm.)
  • (Anh ấy làm việc cho dự án một cách hết lòng, thường xuyên ở lại văn phòng đến khuya.)
  • (Những người hâm mộ theo dõi ban nhạc một cách trung thành trong chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to love someone devotedly": yêu ai một cách hết lòng, thủy chung.
    • Throughout their long marriage, he loved her devotedly. (Xuyên suốt cuộc hôn nhân dài lâu của họ, anh ấy yêu ấy một cách thủy chung.)
  • "to serve devotedly": phục vụ một cách tận tâm.
    • The soldier served his country devotedly. (Người lính đã phục vụ đất nước của mình một cách tận tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Devoted (tính từ): hết lòng, tận tụy, trung thành.
    • He is a devoted father. (Anh ấy một người cha hết lòng.)
  • Devotion (danh từ): lòng tận tụy, sự tôn sùng, lòng mộ đạo.
    • Her devotion to her work is admirable. (Lòng tận tụy với công việc của ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyally: một cách trung thành.
  • Dedicatedly: một cách tận tâm, cống hiến.
  • Faithfully: một cách trung thực, chung thủy.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "Devotedly" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp trong câu.

devotedly

He devotedly cared for his elderly neighbor's garden.

phó từ
  1. hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ, trung thành; sốt sắng, nhiệt tình