devotement

/di'voutmənt/
Học thuật
Thân thiện
devotement

Her devotement to the cause was evident in her tireless work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiến dâng, sự dành hết cho: Trạng thái hoặc hành động cống hiến hoàn toàn, dành trọn thời gian, sức lực hoặc tình cảm cho một người, một mục tiêu, một niềm tin hoặc một hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her devotement to scientific research is truly admirable. (Sự hiến dâng của ấy cho nghiên cứu khoa học thật đáng ngưỡng mộ.)
    • The monk's life is a story of complete devotement to spiritual practice. (Cuộc đời của nhà sư một câu chuyện về sự dành hết cho tu tập tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with utter devotement": với sự hiến dâng trọn vẹn.

    • He served his community with utter devotement. (Ông ấy phục vụ cộng đồng của mình với sự hiến dâng trọn vẹn.)
  • "a life of devotement": một cuộc đời của sự hiến dâng.

    • She led a life of devotement to helping the poor. ( ấy đã sống một cuộc đời hiến dâng cho việc giúp đỡ người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Devote (động từ): hiến dâng, cống hiến.

    • He decided to devote his life to art. (Anh ấy quyết định hiến dâng đời mình cho nghệ thuật.)
  • Devoted (tính từ): tận tụy, hết lòng.

    • She is a devoted teacher. ( ấy một giáo viên tận tụy.)
  • Devotion (danh từ): lòng tận tụy, sự sùng đạo. (Đây từ phổ biến hơn gần nghĩa nhất với "devotement").

    • I admire her devotion to her family. (Tôi ngưỡng mộ lòng tận tụy của ấy với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dedication: sự cống hiến, sự tận tụy.
  • Commitment: sự cam kết, sự tận tâm.
  • Consecration: sự hiến dâng (thường mang sắc thái tôn giáo, trang trọng).
Lưu ý
  • "Devotement" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "devotion" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
devotement

Her devotement to the cause was evident in her tireless work.

danh từ
  1. sự hiến dâng, sự dành hết cho