devotionalist

/di'vouʃnəlist/
Học thuật
Thân thiện
devotionalist

A devotionalist kneels in quiet prayer in a peaceful chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngoan đạo: Một người rất sùng đạo, thường xuyên nhiệt thành thực hành các nghi lễ, lời cầu nguyện hoặc các hành vi tôn giáo khác.
    • Người mê tín: Một người niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh quá mức, đôi khi đến mức thiếu suy xét hoặc mù quáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was known in her community as a devout devotionalist, attending prayers daily. ( ấy được biết đến trong cộng đồng như một người ngoan đạo, tham dự các buổi cầu nguyện hàng ngày.)
    • The old man, a true devotionalist, never missed a single ritual at the temple. (Người đàn ông lớn tuổi, một người ngoan đạo thực sự, chưa bao giờ bỏ lỡ một nghi lễ nào tại ngôi đền.)
    • Some considered him a mere devotionalist, following traditions without question. (Một số người coi ông ấy chỉ một kẻ mê tín, tuân theo các truyền thống không cần suy xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fervent devotionalist": Một người ngoan đạo nhiệt thành, với lòng sùng kính mãnh liệt.

    • The mystic was a fervent devotionalist, spending hours in meditation. (Nhà thần bí đó một người ngoan đạo nhiệt thành, dành hàng giờ để thiền định.)
  • "Blind devotionalist": Người mê tín mù quáng, người theo đuổi tín ngưỡng không sự phê phán hay hiểu biết.

    • He warned against becoming a blind devotionalist, emphasizing the importance of personal understanding. (Ông ấy cảnh báo chống lại việc trở thành một kẻ mê tín mù quáng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thấu hiểu cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Devotional (adj): (thuộc về) lòng sùng đạo, sự tôn kính.

    • She reads devotional literature every morning. ( ấy đọc văn học sùng đạo mỗi sáng.)
  • Devotion (n): Lòng sùng đạo, sự tôn kính, sự tận tâm.

    • His devotion to his faith is admirable. (Lòng sùng đạo của anh ấy đối với tín ngưỡng thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Devotee: Tín đồ, người mộ đạo.
  • Pietist: Người sùng đạo (thường nhấn mạnh cảm xúc tôn giáo cá nhân).
  • Zealot: Người cuồng tín (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "devotionalist" danh từ, không hình thành phrasal verbs.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "devotionalist".)

devotionalist

A devotionalist kneels in quiet prayer in a peaceful chapel.

danh từ
  1. người ngoan đạo; người mê tín