devouringly
/di'vauəriɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách háu háu, ngấu nghiến: Diễn tả hành động ăn uống một cách nhanh chóng, thô tục và với sự thèm muốn mạnh mẽ, như thể đói lắm.
- Một cách phàm ăn, tham lam: Diễn tả cách thức tiếp nhận hoặc tiêu thụ thứ gì đó (không chỉ thức ăn) với cường độ cao, sự cuồng nhiệt và lòng tham không đáy.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The hungry child ate the bread devouringly. (Đứa trẻ đói ăn miếng bánh mì một cách ngấu nghiến.)
- He read the novel devouringly, finishing it in one night. (Anh ấy đọc cuốn tiểu thuyết một cách háu háu, hoàn thành nó chỉ trong một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn học để miêu tả sự cuồng nhiệt: Thường dùng để nhấn mạnh cường độ và sự say mê mãnh liệt khi tiếp nhận thông tin, trải nghiệm hoặc cảm xúc.
- She listened to his stories devouringly, absorbing every detail. (Cô ấy nghe những câu chuyện của anh ta một cách tham lam, tiếp thu từng chi tiết.)
Dùng để nhấn mạnh sự tiêu thụ nhanh chóng và triệt để: Ám chỉ việc thứ gì đó bị tiêu thụ hoặc sử dụng hết một cách nhanh chóng.
- The fire spread devouringly through the dry forest. (Ngọn lửa lan ra một cách phàm ăn qua khu rừng khô.)
Biến thể và từ gần giống
Devour (động từ): nuốt ngấu nghiến, đọc ngấu nghiến, tiêu thụ một cách tham lam.
- The lion devoured its prey. (Con sư tử nuốt ngấu nghiến con mồi của nó.)
Devouring (tính từ): có tính chất nuốt chửng, thiêu đốt, mãnh liệt.
- She felt a devouring curiosity. (Cô ấy cảm thấy một sự tò mò mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Ravenously: đói dữ, tham ăn.
- Voraciously: háu ăn, tham lam (trong việc tiếp thu).
- Greedily: một cách tham lam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "devouringly" vì đây là một phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "devouringly".)
phó từ
- hau háu, ngấu nghiến, phàm, tham lam