dew-drop
/'dju:drɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọt sương, hạt sương: Một giọt chất lỏng nhỏ, trong suốt được hình thành từ hơi nước ngưng tụ vào ban đêm, thường thấy trên lá cây, cỏ hoặc mạng nhện vào buổi sáng sớm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The morning sun made every dew-drop on the grass sparkle like a diamond. (Ánh nắng ban mai khiến mỗi giọt sương trên cỏ lấp lánh như một viên kim cương.)
- A single dew-drop hung from the tip of the leaf. (Một giọt sương đơn lẻ lơ lửng trên đầu chiếc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a dew-drop": được dùng trong văn học để ví von về vẻ đẹp mong manh, trong trẻo và thoáng qua.
- Her happiness was as fleeting as a dew-drop in the sun. (Hạnh phúc của cô ấy mong manh thoáng qua như một giọt sương dưới nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dew (n): sương, lớp hơi nước ngưng tụ thành những giọt nhỏ.
- The grass was wet with morning dew. (Bãi cỏ ướt đẫm sương mai.)
- Dewy (adj): đẫm sương, phủ đầy sương.
- The dewy meadow looked magical at dawn. (Cánh đồng đẫm sương trông thật kỳ diệu lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Bead of dew: hạt sương (cách diễn đạt khác).
- Droplet: giọt nhỏ (nói chung).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dew-drop". Tuy nhiên, hình ảnh giọt sương thường xuất hiện trong thơ ca và văn học Việt Nam và Anh để tượng trưng cho sự tinh khiết, ngắn ngủi và vẻ đẹp của tự nhiên.
danh từ
- giọt sương, hạt sương