dew-point

/'dju:pɔint/
Học thuật
Thân thiện
dew-point

The dew-point is reached when morning fog forms over the meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm sương: Nhiệt độ tại đó hơi nước trong không khí bắt đầu ngưng tụ thành sương hoặc sương mù khi không khí được làm lạnh áp suất không đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dew-point is very high today, so it feels extremely humid. (Điểm sương hôm nay rất cao, nên cảm giác cực kỳ ẩm ướt.)
    • When the temperature drops to the dew-point, fog often forms. (Khi nhiệt độ giảm xuống điểm sương, sương mù thường hình thành.)
    • Meteorologists measure the dew-point to predict the likelihood of precipitation. (Các nhà khí tượng học đo điểm sương để dự đoán khả năng giáng thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dew-point depression": Độ chênh lệch giữa nhiệt độ không khí điểm sương. Giá trị này càng nhỏ thì độ ẩm tương đối càng cao.
    • A small dew-point depression indicates the air is nearly saturated. (Độ chênh lệch điểm sương nhỏ cho thấy không khí gần như bão hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dew-point temperature: Nhiệt độ điểm sương (cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa).
  • Frost point: Điểm băng giá. Nhiệt độ tại đó hơi nước thăng hoa trực tiếp thành băng. Đây khái niệm tương tự nhưng áp dụng khi nhiệt độ dưới 0°C.
Từ đồng nghĩa
  • Condensation point: Điểm ngưng tụ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

dew-point

The dew-point is reached when morning fog forms over the meadow.

danh từ
  1. điểm sương
  2. độ nhiệt ngưng