dew-ret
/'dju:ret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phơi sương, dầm sương (cho mềm, cho đi ra): Hành động để một vật (thường là thực vật như cây lanh, cây gai) tiếp xúc với sương đêm hoặc hơi ẩm để làm mềm các sợi, giúp tách chúng ra dễ dàng hơn trong quá trình chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The flax was dew-retted in the field for several weeks. (Cây lanh đã được phơi sương trên cánh đồng trong vài tuần.)
- This traditional method dew-rets the stalks to separate the fibers. (Phương pháp truyền thống này dầm sương các thân cây để tách sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dew-retting" (danh động từ): quá trình phơi sương.
- Dew-retting is an eco-friendly alternative to water retting. (Phơi sương là một phương pháp thay thế thân thiện với môi trường so với ngâm nước.)
- "dew-retted" (tính từ/quá khứ phân từ): đã được phơi sương.
- The quality of dew-retted fibers is highly valued. (Chất lượng của các sợi đã được phơi sương rất được đánh giá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Ret (động từ): ngâm, ủ (nói chung cho thực vật) để làm mục, làm mềm.
- They ret the hemp in ponds. (Họ ngâm cây gai dầu trong các ao.)
- Water-retting (danh từ): quá trình ngâm thân cây trong nước để phân hủy chất kết dính.
Từ đồng nghĩa
- Moisture-ret: ủ ẩm (một cách diễn đạt khác cho quá trình tương tự).
- Field-ret: ủ ngoài đồng (nhấn mạnh địa điểm).
Lưu ý
- "Dew-ret" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, dệt may (đặc biệt là với cây lanh và cây gai). Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- phơi sương, dầm sương (cho mềm, cho đi ra)