dewberry

/'dju:beri/
Học thuật
Thân thiện
dewberry

A child picks a ripe dewberry from a trailing vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mâm xôi: Một loại quả mọng nhỏ, màu đen hoặc đỏ sẫm khi chín, thuộc chi Rubus, tương tự như quả mâm xôi hoặc phúc bồn tử, nhưng thường mọc trên các cây bụi leo hoặc bò sát đất.
    • Cây mâm xôi: Chỉ loại cây bụi gai, thân , cho ra quả dewberry.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went foraging and collected a basket of wild dewberries. (Chúng tôi đi hái lượm thu thập được một giỏ quả mâm xôi dại.)
    • The dewberry is sweeter and softer than the common blackberry. (Quả dewberry ngọt mềm hơn quả mâm xôi thông thường.)
    • A dewberry bush grew along the fence line. (Một bụi cây dewberry mọc dọc theo hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, "dewberry" có thể dùng để phân biệt các loài mâm xôi thân (trailing) với các loài mâm xôi thân đứng (erect).
    • The trailing dewberry (Rubus flagellaris) is common in this region. (Loài mâm xôi (Rubus flagellaris) phổ biếnkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackberry (n): quả mâm xôi (thường chỉ loại quả từ cây bụi thân đứng).
  • Raspberry (n): quả phúc bồn tử, quả mâm xôi đỏ.
  • Bramble (n): cây/bụi gai thuộc chi (như mâm xôi).
Từ đồng nghĩa
  • Trailing blackberry: mâm xôi thân (cách gọi mô tả phổ biến cho dewberry).
dewberry

A child picks a ripe dewberry from a trailing vine.

danh từ
  1. (thực vật học) quả mâm xôi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dewberry"