dewlap
/'dju:læp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếm bò: Một lớp da lỏng lẻo, thường có nếp gấp, treo ở phần dưới cổ của một số loài động vật, đặc biệt là ở bò đực.
- Cằm chảy xuống (ở người): (Cách nói thông tục) Phần da thừa hoặc mỡ chảy xệ dưới cằm hoặc ở cổ, thường thấy ở người lớn tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bull's large dewlap swayed as it walked. (Yếm của con bò đực đung đưa khi nó đi.)
- As he aged, he developed a noticeable dewlap. (Khi già đi, anh ấy xuất hiện một cằm chảy xuống đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Thuật ngữ "dewlap" thường được dùng để mô tả đặc điểm giải phẫu ở các loài bò sát (như một số loài thằn lằn) hoặc chim, nơi có một mảng da đầy màu sắc hoặc có thể phồng lên dưới cổ, dùng để giao tiếp hoặc thể hiện sự thống trị.
- The male lizard extended its brightly colored dewlap to attract a mate. (Con thằn lằn đực phồng yếm đầy màu sắc của nó để thu hút bạn tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Wattle (n): Yếm (thường dùng cho gà tây hoặc một số loài chim).
- Double chin (n, thông tục): Cằm đôi, cằm hai ngấn (chỉ ở người).
Từ đồng nghĩa
- Loose skin of the neck: Da chùng ở cổ.
- Jowl (n, thường dùng cho người): Phần má và hàm dưới chảy xệ.
danh từ
- yếm bò
- (thông tục) cằm chảy xuống (người)