dextrin

/'dekstrin/
Học thuật
Thân thiện
dextrin

A scientist adds dextrin to a beaker while conducting an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Đextrin: Một loại carbohydrate (polysaccharide) thu được từ quá trình thủy phân tinh bột. Đây một chất dạng keo, không mùi, không vị, nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dextrin is often used as a thickening agent in food products. (Đextrin thường được sử dụng làm chất làm đặc trong các sản phẩm thực phẩm.)
    • The adhesive contains dextrin derived from corn starch. (Chất kết dính này chứa đextrin nguồn gốc từ tinh bột ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dextrin" trong ngữ cảnh khoa học thường được phân loại theo mức độ thủy phân, chẳng hạn như "white dextrin" (đextrin trắng) hoặc "yellow dextrin" (đextrin vàng), với các tính chất dính khác nhau.
    • Yellow dextrin is more soluble and is used in high-viscosity adhesives. (Đextrin vàng tan tốt hơn được dùng trong các chất kết dính độ nhớt cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Dextrinization (n): Quá trình tạo đextrin (từ tinh bột), thường do nhiệt hoặc enzyme.
    • The dextrinization of starch occurs when baking bread. (Quá trình tạo đextrin từ tinh bột xảy ra khi nướng bánh mì.)
  • Maltodextrin (n): Một loại đextrin cụ thể, được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia thực phẩm.
    • Maltodextrin is commonly found in sports drinks and packaged snacks. (Maltodextrin thường trong đồ uống thể thao đồ ăn nhẹ đóng gói.)
Từ đồng nghĩa
  • Gum: Chất gôm, chất keo (trong một số ngữ cảnh công nghiệp về tính chất).
  • Starch hydrolysate: Sản phẩm thủy phân tinh bột (từ đồng nghĩa mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

dextrin

A scientist adds dextrin to a beaker while conducting an experiment.

danh từ
  1. (hoá học) đextrin