dextrocardie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tật tim sang phải: Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp trong đó vị trí của tim nằm lệch về phía bên phải của lồng ngực thay vì bên trái như bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dextrocardie est une malformation congénitale. (Tật tim sang phải là một dị tật bẩm sinh.)
- Le diagnostic de dextrocardie a été confirmé par une radiographie. (Chẩn đoán tật tim sang phải đã được xác nhận bằng chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dextrocardie isolée": Tật tim sang phải đơn độc (khi tim nằm bên phải nhưng các cơ quan khác ở vị trí bình thường).
- Dans la dextrocardie isolée, le pronostic est souvent bon. (Trong trường hợp tật tim sang phải đơn độc, tiên lượng thường tốt.)
"Dextrocardie avec situs inversus": Tật tim sang phải kèm theo đảo ngược phủ tạng (khi tim nằm bên phải và các cơ quan nội tạng khác cũng đảo ngược vị trí).
- La dextrocardie avec situs inversus est une condition plus complexe. (Tật tim sang phải kèm theo đảo ngược phủ tạng là một tình trạng phức tạp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Dextrocardique (adj): (thuộc về) tật tim sang phải.
- Un patient dextrocardique. (Một bệnh nhân bị tật tim sang phải.)
Mésocardie (n.f): Tật tim ở giữa (tim nằm ở trung tâm lồng ngực).
- Lévocardie (n.f): Vị trí tim bình thường (tim nằm bên trái).
Từ đồng nghĩa
- Dextroposition du cœur: Sự lệch tim sang phải (cụm từ mô tả y khoa).
Các cụm từ liên quan
Présenter une dextrocardie: Mắc phải/bị tật tim sang phải.
- Le nouveau-né présente une dextrocardie. (Đứa trẻ sơ sinh bị tật tim sang phải.)
Découvrir une dextrocardie: Phát hiện ra tật tim sang phải.
- L'échographie a permis de découvrir une dextrocardie. (Siêu âm đã cho phép phát hiện ra tật tim sang phải.)
Thuật ngữ y khoa liên quan
- Situs inversus: Đảo ngược phủ tạng.
- Malformation congénitale: Dị tật bẩm sinh.
- Cardiologie: Chuyên khoa tim mạch.
danh từ giống cái
- (y học) tật tim sang phải