dextrorotation
Học thuậtThân thiện
A scientist observes the dextrorotation of polarized light through a clear crystal.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xoay sang bên phải: Chuyển động quay theo hướng từ trái sang phải, tương tự như chiều quay của kim đồng hồ khi nhìn từ phía trước.
- Tính chất quang học: Trong hóa học và vật lý, đây là tính chất của một chất làm cho mặt phẳng của ánh sáng phân cực bị xoay sang bên phải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dextrorotation of the propeller is standard for this aircraft model. (Sự xoay sang bên phải của cánh quạt là tiêu chuẩn cho mẫu máy bay này.)
- Scientists measured the compound's dextrorotation using a polarimeter. (Các nhà khoa học đo tính chất xoay phải của hợp chất bằng máy đo phân cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học lập thể: Dùng để mô tả hướng xoay của ánh sáng phân cực khi đi qua một dung dịch chất hoạt tính quang học.
- The (+) symbol or the lowercase 'd' is often used to denote dextrorotation. (Ký hiệu (+) hoặc chữ 'd' thường được dùng để biểu thị tính xoay phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Dextrorotatory (tính từ): Có tính chất xoay sang phải.
- Dextrorotatory compounds are common in nature. (Các hợp chất có tính xoay phải phổ biến trong tự nhiên.)
- Dextrorotary (tính từ): Một cách viết khác của "dextrorotatory".
- Dextro- (tiền tố): Chỉ hướng bên phải, như trong "dextrocardia" (tim nằm bên phải).
Từ đồng nghĩa
- Right-handed rotation: Sự xoay thuận chiều tay phải.
- Clockwise rotation (trong bối cảnh cơ học): Sự quay theo chiều kim đồng hồ.
Từ trái nghĩa
- Levorotation (danh từ): Sự xoay sang bên trái (ngược chiều kim đồng hồ).
- Levorotatory (tính từ): Có tính chất xoay sang trái.
A scientist observes the dextrorotation of polarized light through a clear crystal.
Noun
- sự xoay sang bên phải (quay theo chiều kim đồng hồ)