dhaulagiri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một ngọn núi: "Dhaulagiri" là tên riêng của một ngọn núi cao thuộc dãy Himalaya, nằm ở phía bắc Nepal. Đây là một trong 14 đỉnh núi cao trên 8.000 mét của thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dhaulagiri is the seventh highest mountain in the world. (Dhaulagiri là ngọn núi cao thứ bảy trên thế giới.)
- The Dhaulagiri massif is a challenging destination for mountaineers. (Khối núi Dhaulagiri là một điểm đến đầy thử thách cho các nhà leo núi.)
- They planned an expedition to climb Dhaulagiri. (Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc thám hiểm để chinh phục Dhaulagiri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Dhaulagiri Circuit": Tuyến đường trekking vòng quanh dãy Dhaulagiri, một hành trình trekking nổi tiếng ở Nepal.
- The Dhaulagiri Circuit trek offers stunning views of the Annapurna range. (Hành trình trekking Tuyến đường vòng Dhaulagiri mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra dãy Annapurna.)
Biến thể và từ gần giống
- Dhaulagiri I: Tên chính thức để chỉ đỉnh chính cao nhất của khối núi Dhaulagiri, cao 8.167 mét.
- Dhaulagiri II, III, IV, V, VI: Tên các đỉnh phụ khác trong cùng khối núi Dhaulagiri.
Từ đồng nghĩa
- Mountain peak: Đỉnh núi (nghĩa chung, không phải tên riêng).
- Eight-thousander: Thuật ngữ chỉ một trong 14 ngọn núi có độ cao trên 8.000 mét so với mực nước biển.
Thành ngữ liên quan
Noun
- dãy núi nằm phía Bắc Himalayas ở Nepal cao 8.167 m