dhurrie

/'dʌri/ Cách viết khác : (dhurry) /'dʌri/ (durrie) /'dʌri/
danh từ
  1. vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm thảm trải sàn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dhurrie
A colorful dhurrie lies on the floor of a bright living room.